(Vị trí top_banner)
Hình minh họa negligentemente
B2
avverbio B2 Pháp luật, Tổng quát

negligentemente

/neɡliʤenˈte.men.te/
một cách cẩu thả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "negligentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo negligente; senza la dovuta cura o attenzione.

Ý nghĩa của "negligentemente" trong tiếng Việt

Một cách cẩu thả hoặc liều lĩnh; không chú ý đúng mức đến nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "negligentemente"

  • "Ha svolto il suo lavoro negligentemente, causando molti problemi."

    "Anh ấy đã làm việc một cách cẩu thả, gây ra nhiều vấn đề."

  • "Il conducente guidava negligentemente, mettendo a rischio la vita degli altri."

    "Người lái xe lái xe một cách cẩu thả, gây nguy hiểm đến tính mạng của người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "negligentemente"

Đồng nghĩa

sbadatamente (một cách lơ đễnh) imprudentemente (một cách thiếu thận trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "negligentemente" & Ghi chú

Cách dùng "negligentemente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách cẩu thả' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động thiếu cẩn trọng, không chú ý đến chi tiết hoặc trách nhiệm.

Ngữ pháp & Chia từ "negligentemente" (Grammatica)