negligentemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "negligentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo negligente; senza la dovuta cura o attenzione.
Ý nghĩa của "negligentemente" trong tiếng Việt
Một cách cẩu thả hoặc liều lĩnh; không chú ý đúng mức đến nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của một người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "negligentemente"
-
"Ha svolto il suo lavoro negligentemente, causando molti problemi."
"Anh ấy đã làm việc một cách cẩu thả, gây ra nhiều vấn đề."
-
"Il conducente guidava negligentemente, mettendo a rischio la vita degli altri."
"Người lái xe lái xe một cách cẩu thả, gây nguy hiểm đến tính mạng của người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "negligentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "negligentemente" & Ghi chú
Cách dùng "negligentemente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách cẩu thả' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động thiếu cẩn trọng, không chú ý đến chi tiết hoặc trách nhiệm.