(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diligentemente
B2
avverbio B2 General

diligentemente

/diliʤenˈtemente/
một cách chuyên cần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diligentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con diligenza, assiduità e impegno.

Ý nghĩa của "diligentemente" trong tiếng Việt

Một cách chuyên cần, siêng năng, cần cù và kiên trì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diligentemente"

  • "Ha studiato diligentemente per l'esame."

    "Anh ấy đã học hành chuyên cần cho kỳ thi."

  • "Ha lavorato diligentemente per completare il progetto in tempo."

    "Cô ấy đã làm việc chuyên cần để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diligentemente"

Đồng nghĩa

assiduamente (siêng năng, cần cù) operosamente (chăm chỉ, tích cực)

Trái nghĩa

Cách dùng "diligentemente" & Ghi chú

Cách dùng "diligentemente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách chuyên cần' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự siêng năng, cần cù và kiên trì trong công việc hoặc học tập. Thường được dùng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "diligentemente" (Grammatica)