diligentemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "diligentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con diligenza, assiduità e impegno.
Ý nghĩa của "diligentemente" trong tiếng Việt
Một cách chuyên cần, siêng năng, cần cù và kiên trì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diligentemente"
-
"Ha studiato diligentemente per l'esame."
"Anh ấy đã học hành chuyên cần cho kỳ thi."
-
"Ha lavorato diligentemente per completare il progetto in tempo."
"Cô ấy đã làm việc chuyên cần để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diligentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diligentemente" & Ghi chú
Cách dùng "diligentemente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách chuyên cần' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự siêng năng, cần cù và kiên trì trong công việc hoặc học tập. Thường được dùng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động.