ricompensa
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricompensa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione o mezzo con cui si compensa qualcuno per un beneficio ricevuto, un'opera compiuta, un servizio reso o un danno subito.
Ý nghĩa của "ricompensa" trong tiếng Việt
Sự đền đáp, sự trả ơn; sự trả thù, sự báo thù.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricompensa"
-
"La generosità è una virtù che merita una ricompensa."
"Sự hào phóng là một đức tính xứng đáng được đền đáp."
-
"Ha ricevuto una ricompensa per il suo coraggio."
"Anh ấy đã nhận được phần thưởng cho lòng dũng cảm của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricompensa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ricompensa" & Ghi chú
Cách dùng "ricompensa" đúng ngữ cảnh
Ricompensa thường được dùng để chỉ sự đền đáp tích cực, như trả ơn hoặc thưởng. Để chỉ sự trả thù, báo thù, có thể dùng 'vendetta'.
Ngữ pháp & Chia từ "ricompensa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la ricompensa |
La ricompensa per il suo coraggio fu un premio prestigioso.
(Phần thưởng cho lòng dũng cảm của anh ấy là một giải thưởng danh giá.)
|
| Với mạo từ xác định | le ricompense |
Le ricompense promesse erano allettanti.
(Những phần thưởng được hứa hẹn rất hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una ricompensa |
Ha ricevuto una ricompensa per il suo aiuto.
(Anh ấy đã nhận được một phần thưởng vì sự giúp đỡ của mình.)
|