(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricompensa
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Văn học, Quan hệ con người

ricompensa

/ri.komˈpɛn.sa/
sự đền đáp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricompensa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o mezzo con cui si compensa qualcuno per un beneficio ricevuto, un'opera compiuta, un servizio reso o un danno subito.

Ý nghĩa của "ricompensa" trong tiếng Việt

Sự đền đáp, sự trả ơn; sự trả thù, sự báo thù.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricompensa"

  • "La generosità è una virtù che merita una ricompensa."

    "Sự hào phóng là một đức tính xứng đáng được đền đáp."

  • "Ha ricevuto una ricompensa per il suo coraggio."

    "Anh ấy đã nhận được phần thưởng cho lòng dũng cảm của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricompensa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ricompensa" & Ghi chú

Cách dùng "ricompensa" đúng ngữ cảnh

Ricompensa thường được dùng để chỉ sự đền đáp tích cực, như trả ơn hoặc thưởng. Để chỉ sự trả thù, báo thù, có thể dùng 'vendetta'.

Ngữ pháp & Chia từ "ricompensa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ricompensa
La ricompensa per il suo coraggio fu un premio prestigioso.
(Phần thưởng cho lòng dũng cảm của anh ấy là một giải thưởng danh giá.)
Với mạo từ xác định le ricompense
Le ricompense promesse erano allettanti.
(Những phần thưởng được hứa hẹn rất hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định una ricompensa
Ha ricevuto una ricompensa per il suo aiuto.
(Anh ấy đã nhận được một phần thưởng vì sự giúp đỡ của mình.)