(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tariffa
B1
sostantivo B1 Kinh tế

tariffa

/taɾifːa/
phí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tariffa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prezzo stabilito per una prestazione, un servizio, una merce.

Ý nghĩa của "tariffa" trong tiếng Việt

Một khoản thanh toán được thực hiện cho một người hoặc tổ chức chuyên nghiệp để được tư vấn hoặc sử dụng dịch vụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tariffa"

  • "La tariffa per questo servizio è troppo alta."

    "Phí cho dịch vụ này quá cao."

  • "Le tariffe aeree sono aumentate durante l'estate."

    "Giá vé máy bay đã tăng trong suốt mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tariffa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tariffa" & Ghi chú

Cách dùng "tariffa" đúng ngữ cảnh

Từ 'tariffa' thường được dùng để chỉ các khoản phí cố định, được công bố chính thức. Cần phân biệt với 'costo' (chi phí) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "tariffa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tariffa
La tariffa per la spedizione è aumentata.
(Giá cước vận chuyển đã tăng lên.)
Với mạo từ xác định le tariffe
Le tariffe aeree variano a seconda della stagione.
(Giá vé máy bay thay đổi theo mùa.)
Với mạo từ không xác định una tariffa
Ho trovato una tariffa molto conveniente per il treno.
(Tôi đã tìm thấy một giá vé tàu rất hợp lý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di consultare una tariffa aerea per Roma."

    "Tôi cần xem một bảng giá vé máy bay đến Rome."

  • "La compagnia telefonica mi ha offerto una tariffa vantaggiosa."

    "Công ty điện thoại đã cung cấp cho tôi một mức giá ưu đãi."

  • "Stiamo cercando una tariffa elettrica più economica per la nostra casa."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một biểu giá điện rẻ hơn cho ngôi nhà của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Le tariffe dei treni ad alta velocità sono aumentate quest'anno."

    "Giá vé tàu cao tốc đã tăng trong năm nay."

  • "Dobbiamo confrontare le tariffe di diverse compagnie aeree prima di prenotare il volo."

    "Chúng ta cần so sánh giá vé của các hãng hàng không khác nhau trước khi đặt vé máy bay."

  • "Il governo sta valutando nuove tariffe per l'energia elettrica."

    "Chính phủ đang đánh giá các mức giá mới cho năng lượng điện."