(Vị trí top_banner)
Hình minh họa merce
B1
sostantivo B1 Kinh tế

merce

/ˈmɛrt͡ʃe/
hàng hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "merce"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualsiasi bene mobile destinato al commercio.

Ý nghĩa của "merce" trong tiếng Việt

Một nguyên liệu thô hoặc sản phẩm nông nghiệp chính có thể được mua bán, chẳng hạn như đồng hoặc cà phê.

Câu ví dụ tiếng Ý với "merce"

  • "Il commercio di merci è in aumento."

    "Thương mại hàng hóa đang tăng lên."

  • "Questa merce è soggetta a dazio doganale."

    "Hàng hóa này phải chịu thuế hải quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "merce"

Đồng nghĩa

Cách dùng "merce" & Ghi chú

Cách dùng "merce" đúng ngữ cảnh

Từ 'merce' thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm, hàng hóa nói chung trong ngữ cảnh thương mại. Cần phân biệt với 'prodotto' (sản phẩm), có thể mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến mua bán.

Ngữ pháp & Chia từ "merce" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la merce
La merce è arrivata in perfetto stato.
(Hàng hóa đã đến trong tình trạng hoàn hảo.)
Với mạo từ xác định le merci
Le merci sono state scaricate dal camion.
(Hàng hóa đã được dỡ xuống từ xe tải.)
Với mạo từ không xác định della merce
C'è della merce da controllare.
(Có một số hàng hóa cần kiểm tra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il controllo della merce è fondamentale per la qualità del prodotto finale."

    "Việc kiểm soát hàng hóa là yếu tố cơ bản cho chất lượng của sản phẩm cuối cùng."

  • "Lo scarico della merce avverrà domani mattina alle ore 8:00."

    "Việc dỡ hàng sẽ diễn ra vào 8 giờ sáng ngày mai."

  • "La merce danneggiata verrà restituita al fornitore."

    "Hàng hóa bị hư hỏng sẽ được trả lại cho nhà cung cấp."

Danh từ số nhiều
  • "Le merci sono arrivate al porto questa mattina."

    "Hàng hóa đã đến cảng sáng nay."

  • "Il valore delle merci esportate è aumentato significativamente."

    "Giá trị hàng hóa xuất khẩu đã tăng lên đáng kể."

  • "I controlli sulle merci contraffatte sono stati intensificati."

    "Các cuộc kiểm tra hàng giả đã được tăng cường."