costo
/ˈkɔsto/
tính phí
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "costo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Quantità di denaro necessaria per acquistare o ottenere qualcosa.
Ý nghĩa của "costo" trong tiếng Việt
Giá tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "costo"
-
"Il costo della vita a Milano è molto alto."
"Chi phí sinh hoạt ở Milan rất cao."
-
"Qual è il costo di questo libro?"
"Cuốn sách này giá bao nhiêu?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "costo" & Ghi chú
Cách dùng "costo" đúng ngữ cảnh
Costo là giá cả hoặc chi phí nói chung. Nên phân biệt với 'prezzo' (giá bán) và 'tariffa' (giá dịch vụ, vé...).
Ngữ pháp & Chia từ "costo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il costo |
Il costo della vita è aumentato quest'anno.
(Chi phí sinh hoạt đã tăng lên trong năm nay.)
|
| Với mạo từ xác định | i costi |
I costi di produzione sono troppo alti.
(Các chi phí sản xuất quá cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | un costo |
C'è un costo nascosto in questo affare.
(Có một chi phí ẩn trong thương vụ này.)
|