uragano
Định nghĩa & Giải nghĩa "uragano"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un ciclone tropicale molto intenso, con venti superiori a 118 km/h, che si forma nelle zone tropicali dell'Oceano Atlantico e del Pacifico nord-orientale.
Ý nghĩa của "uragano" trong tiếng Việt
Một cơn xoáy thuận nhiệt đới xảy ra ở Tây Thái Bình Dương hoặc Ấn Độ Dương.
Câu ví dụ tiếng Ý với "uragano"
-
"L'uragano ha causato ingenti danni alla costa."
"Cơn bão đã gây ra thiệt hại lớn cho bờ biển."
-
"Le autorità hanno emesso un avviso di uragano per la regione."
"Chính quyền đã ban hành cảnh báo bão cho khu vực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uragano"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uragano" & Ghi chú
Cách dùng "uragano" đúng ngữ cảnh
Uragano thường được sử dụng cho các cơn bão ở Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương, trong khi bão ở Tây Thái Bình Dương được gọi là tifone. Về cơ bản, chúng là cùng một hiện tượng thời tiết.
Ngữ pháp & Chia từ "uragano" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'uragano |
L'uragano ha distrutto molte case.
(Cơn bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
|
| Với mạo từ xác định | gli uragani |
Gli uragani sono sempre più frequenti a causa del cambiamento climatico.
(Các cơn bão ngày càng trở nên thường xuyên hơn do biến đổi khí hậu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un uragano |
Un uragano si sta avvicinando alla costa.
(Một cơn bão đang tiến gần bờ biển.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'uragano ha distrutto molte case sulla costa."
"Cơn bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà trên bờ biển."
-
"Lo studio degli uragani è fondamentale per prevedere i disastri naturali."
"Nghiên cứu về các cơn bão là rất quan trọng để dự đoán thảm họa tự nhiên."
-
"Gli uragani che si formano nell'Atlantico possono raggiungere intensità devastanti."
"Những cơn bão hình thành ở Đại Tây Dương có thể đạt đến cường độ tàn khốc."