tenere duro
Định nghĩa & Giải nghĩa "tenere duro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Resistere con forza e determinazione, non arrendersi di fronte alle difficoltà.
Ý nghĩa của "tenere duro" trong tiếng Việt
Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tenere duro"
-
"Nonostante le avversità, ha tenuto duro e alla fine ha raggiunto il suo obiettivo."
"Mặc dù nghịch cảnh, anh ấy đã kiên trì đến cùng và cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình."
-
"Devi tenere duro se vuoi superare questo momento difficile."
"Bạn phải kiên trì đến cùng nếu bạn muốn vượt qua thời điểm khó khăn này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenere duro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tenere duro" & Ghi chú
Cách dùng "tenere duro" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả sự kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Tương tự như 'non mollare'.