(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tenere duro
B2
Idiom B2 Tổng quát (kinh doanh, chính trị, cuộc sống)

tenere duro

/teˈne.re ˈdu.ro/
kiên trì đến cùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tenere duro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Resistere con forza e determinazione, non arrendersi di fronte alle difficoltà.

Ý nghĩa của "tenere duro" trong tiếng Việt

Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tenere duro"

  • "Nonostante le avversità, ha tenuto duro e alla fine ha raggiunto il suo obiettivo."

    "Mặc dù nghịch cảnh, anh ấy đã kiên trì đến cùng và cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình."

  • "Devi tenere duro se vuoi superare questo momento difficile."

    "Bạn phải kiên trì đến cùng nếu bạn muốn vượt qua thời điểm khó khăn này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenere duro"

Đồng nghĩa

non mollare (Không bỏ cuộc) resistere (Chống cự, chịu đựng)

Trái nghĩa

Cách dùng "tenere duro" & Ghi chú

Cách dùng "tenere duro" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Tương tự như 'non mollare'.

Ngữ pháp & Chia từ "tenere duro" (Grammatica)