resistere
Định nghĩa & Giải nghĩa "resistere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Opporsi attivamente a qualcosa o qualcuno; non cedere a una forza, a un'azione, a un'influenza.
Ý nghĩa của "resistere" trong tiếng Việt
Kháng cự, chống lại điều gì đó hoặc ai đó đang tấn công bạn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "resistere"
-
"Nonostante la malattia, ha resistito fino alla fine."
"Mặc dù bị bệnh, anh ấy đã chống chọi đến cùng."
-
"È difficile resistere alla tentazione di mangiare dolci."
"Thật khó để cưỡng lại sự cám dỗ ăn đồ ngọt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resistere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "resistere" & Ghi chú
Cách dùng "resistere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'resistere' có nghĩa là chống lại, kháng cự một cách chủ động. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để không bị khuất phục trước một lực lượng, hành động hoặc ảnh hưởng nào đó. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến tinh thần.
Ngữ pháp & Chia từ "resistere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "resistere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | resisto |
Io resisto al freddo senza cappotto.
(Tôi chịu được lạnh mà không cần áo khoác.)
|
| tu (bạn) | resisti |
Tu resisti alle difficoltà con coraggio.
(Bạn dũng cảm chống lại những khó khăn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | resiste |
Lei resiste alle critiche con dignità.
(Cô ấy chịu đựng những lời chỉ trích một cách trang nghiêm.)
|
| noi (chúng tôi) | resistiamo |
Noi resistiamo alla fatica durante l'allenamento.
(Chúng tôi chịu đựng sự mệt mỏi trong quá trình tập luyện.)
|
| voi (các bạn) | resistete |
Voi resistete alle avversità con determinazione.
(Các bạn kiên cường chống lại nghịch cảnh với quyết tâm.)
|
| loro (họ) | resistono |
Loro resistono alle pressioni esterne mantenendo la loro integrità.
(Họ chống lại áp lực bên ngoài bằng cách duy trì sự chính trực của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi resistito alla tentazione, ora non mi troverei in questa situazione."
"Nếu tôi đã cưỡng lại sự cám dỗ, thì giờ tôi đã không ở trong tình huống này."
-
"Se resistessimo un altro giorno, la tempesta passerebbe."
"Nếu chúng ta chống cự thêm một ngày nữa, cơn bão sẽ qua."
-
"Se tu avessi saputo resistere alla pressione dei tuoi amici, non avresti fatto quella sciocchezza."
"Nếu bạn biết cách chống lại áp lực từ bạn bè, bạn đã không làm điều ngu ngốc đó."
-
"Il nemico è stato resistito con coraggio dai soldati."
"Quân địch đã bị những người lính dũng cảm chống lại."
-
"La tentazione di arrendersi non è stata resistita."
"Sự cám dỗ đầu hàng đã không bị cưỡng lại."
-
"Le pressioni esterne sono state resistite dalla compagnia."
"Những áp lực bên ngoài đã bị công ty chống lại."