(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resistere
B1
verbo B1 Giao tiếp hàng ngày

resistere

/reˈziːstere/
không thể cưỡng lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resistere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Opporsi attivamente a qualcosa o qualcuno; non cedere a una forza, a un'azione, a un'influenza.

Ý nghĩa của "resistere" trong tiếng Việt

Kháng cự, chống lại điều gì đó hoặc ai đó đang tấn công bạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "resistere"

  • "Nonostante la malattia, ha resistito fino alla fine."

    "Mặc dù bị bệnh, anh ấy đã chống chọi đến cùng."

  • "È difficile resistere alla tentazione di mangiare dolci."

    "Thật khó để cưỡng lại sự cám dỗ ăn đồ ngọt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resistere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "resistere" & Ghi chú

Cách dùng "resistere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'resistere' có nghĩa là chống lại, kháng cự một cách chủ động. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để không bị khuất phục trước một lực lượng, hành động hoặc ảnh hưởng nào đó. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến tinh thần.

Ngữ pháp & Chia từ "resistere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "resistere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) resisto
Io resisto al freddo senza cappotto.
(Tôi chịu được lạnh mà không cần áo khoác.)
tu (bạn) resisti
Tu resisti alle difficoltà con coraggio.
(Bạn dũng cảm chống lại những khó khăn.)
lui/lei (anh/cô ấy) resiste
Lei resiste alle critiche con dignità.
(Cô ấy chịu đựng những lời chỉ trích một cách trang nghiêm.)
noi (chúng tôi) resistiamo
Noi resistiamo alla fatica durante l'allenamento.
(Chúng tôi chịu đựng sự mệt mỏi trong quá trình tập luyện.)
voi (các bạn) resistete
Voi resistete alle avversità con determinazione.
(Các bạn kiên cường chống lại nghịch cảnh với quyết tâm.)
loro (họ) resistono
Loro resistono alle pressioni esterne mantenendo la loro integrità.
(Họ chống lại áp lực bên ngoài bằng cách duy trì sự chính trực của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): resistito
"Ho resistito alla tentazione di mangiare il dolce."
(Tôi đã cưỡng lại sự cám dỗ ăn món tráng miệng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi resistito alla tentazione, ora non mi troverei in questa situazione."

    "Nếu tôi đã cưỡng lại sự cám dỗ, thì giờ tôi đã không ở trong tình huống này."

  • "Se resistessimo un altro giorno, la tempesta passerebbe."

    "Nếu chúng ta chống cự thêm một ngày nữa, cơn bão sẽ qua."

  • "Se tu avessi saputo resistere alla pressione dei tuoi amici, non avresti fatto quella sciocchezza."

    "Nếu bạn biết cách chống lại áp lực từ bạn bè, bạn đã không làm điều ngu ngốc đó."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il nemico è stato resistito con coraggio dai soldati."

    "Quân địch đã bị những người lính dũng cảm chống lại."

  • "La tentazione di arrendersi non è stata resistita."

    "Sự cám dỗ đầu hàng đã không bị cưỡng lại."

  • "Le pressioni esterne sono state resistite dalla compagnia."

    "Những áp lực bên ngoài đã bị công ty chống lại."