arrendersi
Định nghĩa & Giải nghĩa "arrendersi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cedere, sottomettersi alla volontà o al potere di un altro, specialmente in guerra o in una competizione.
Ý nghĩa của "arrendersi" trong tiếng Việt
Đầu hàng, bỏ cuộc, chịu thua, phó mặc mình cho quyền lực của người khác, đặc biệt là khi làm tù binh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arrendersi"
-
"Dopo ore di combattimenti, i soldati decisero di arrendersi."
"Sau nhiều giờ giao tranh, những người lính quyết định đầu hàng."
-
"Non mi arrenderò mai ai miei sogni."
"Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrendersi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arrendersi" & Ghi chú
Cách dùng "arrendersi" đúng ngữ cảnh
Từ 'arrendersi' mang nghĩa đầu hàng, bỏ cuộc một cách thụ động, thường trong các tình huống khó khăn hoặc khi đối mặt với đối thủ mạnh hơn. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận thất bại hoặc sự khuất phục trước một thế lực khác. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự từ bỏ mang tính chủ động hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "arrendersi" (Grammatica)
Nhóm: -ersiChia động từ "arrendersi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi arrendo |
Io mi arrendo all'evidenza dei fatti.
(Tôi đầu hàng trước bằng chứng hiển nhiên của sự thật.)
|
| tu (bạn) | ti arrendi |
Tu ti arrendi troppo facilmente.
(Bạn bỏ cuộc quá dễ dàng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si arrende |
Lei si arrende quando le cose si fanno difficili.
(Cô ấy đầu hàng khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
|
| noi (chúng tôi) | ci arrendiamo |
Noi non ci arrendiamo mai.
(Chúng tôi không bao giờ bỏ cuộc.)
|
| voi (các bạn) | vi arrendete |
Voi vi arrendete senza combattere.
(Các bạn đầu hàng mà không cần chiến đấu.)
|
| loro (họ) | si arrendono |
Loro si arrendono alla prima difficoltà.
(Họ đầu hàng trước khó khăn đầu tiên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi sono arreso all'evidenza dei fatti."
"Tôi đã đầu hàng trước sự hiển nhiên của sự thật."
-
"Dopo ore di combattimento, i soldati si sono arresi al nemico."
"Sau nhiều giờ chiến đấu, những người lính đã đầu hàng kẻ thù."
-
"Non mi arrenderò mai ai miei sogni, continuerò a lottare."
"Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình, tôi sẽ tiếp tục chiến đấu."
-
"Quando la squadra avversaria segnava continuamente, pensavamo che si sarebbero arresi presto."
"Khi đội đối phương liên tục ghi bàn, chúng tôi nghĩ rằng họ sẽ sớm đầu hàng."
-
"Mi sono arreso all'idea di non poterlo convincere, dopo che avevo provato per ore."
"Tôi đã từ bỏ ý định thuyết phục anh ấy, sau khi đã cố gắng hàng giờ."
-
"Durante la guerra, molti soldati si arrendevano perché erano stanchi e demoralizzati."
"Trong chiến tranh, nhiều binh lính đã đầu hàng vì họ mệt mỏi và mất tinh thần."
-
"In guerra, ci si arrende solo quando non ci sono più speranze."
"Trong chiến tranh, người ta chỉ đầu hàng khi không còn hy vọng nào."
-
"Durante le competizioni sportive, non ci si arrende facilmente, si lotta fino alla fine."
"Trong các cuộc thi đấu thể thao, người ta không dễ dàng đầu hàng, mà chiến đấu đến cùng."
-
"Di fronte alle difficoltà della vita, non ci si deve arrendere, ma trovare la forza di reagire."
"Đối mặt với những khó khăn của cuộc sống, người ta không nên đầu hàng, mà phải tìm thấy sức mạnh để phản kháng."
-
"Dubito che lui si arrenda così facilmente."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ dễ dàng đầu hàng như vậy."
-
"È necessario che noi ci arrendiamo per evitare ulteriori perdite."
"Cần thiết là chúng ta phải đầu hàng để tránh những tổn thất thêm."
-
"Non credo che loro si arrendano senza combattere."
"Tôi không tin rằng họ sẽ đầu hàng mà không chiến đấu."