(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tensione
B1
sostantivo B1 Vật lý, Kỹ thuật điện

tensione

/tenˈsjoːne/
điện áp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tensione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Differenza di potenziale elettrico tra due punti, misurata in volt.

Ý nghĩa của "tensione" trong tiếng Việt

Hiệu điện thế, được đo bằng đơn vị volt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tensione"

  • "La tensione di alimentazione è di 220 volt."

    "Điện áp cung cấp là 220 volt."

  • "Il tester misura la tensione della batteria."

    "Máy đo kiểm tra điện áp của pin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tensione"

Đồng nghĩa

voltaggio (Điện áp)

Cách dùng "tensione" & Ghi chú

Cách dùng "tensione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'điện áp' thường được dùng để chỉ hiệu điện thế giữa hai điểm trong mạch điện. 'Tensione' trong tiếng Ý cũng có nghĩa tương tự. Cần phân biệt 'tensione' trong ngữ cảnh điện với 'tensione' mang nghĩa căng thẳng (stress).

Ngữ pháp & Chia từ "tensione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tensione
La tensione nella stanza era palpabile.
(Sự căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận được.)
Với mạo từ xác định le tensioni
Le tensioni internazionali sono aumentate.
(Những căng thẳng quốc tế đã gia tăng.)
Với mạo từ không xác định una tensione
C'era una tensione nell'aria.
(Có một sự căng thẳng trong không khí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La tensione nella rete elettrica è troppo alta."

    "Điện áp trong lưới điện quá cao."

  • "Il tecnico ha misurato la tensione con un voltmetro."

    "Kỹ thuật viên đã đo điện áp bằng một vôn kế."

  • "Le tensioni superficiali dei liquidi sono importanti in chimica."

    "Sức căng bề mặt của chất lỏng rất quan trọng trong hóa học."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La tensione della batteria è troppo bassa per avviare l'auto."

    "Điện áp của ắc quy quá thấp để khởi động xe."

  • "Misurare la tensione con un multimetro è importante per la sicurezza."

    "Đo điện áp bằng đồng hồ vạn năng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn."

  • "L'alta tensione può essere pericolosa; è fondamentale prendere precauzioni."

    "Điện áp cao có thể nguy hiểm; điều quan trọng là phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa."