tensione
Định nghĩa & Giải nghĩa "tensione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Differenza di potenziale elettrico tra due punti, misurata in volt.
Ý nghĩa của "tensione" trong tiếng Việt
Hiệu điện thế, được đo bằng đơn vị volt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tensione"
-
"La tensione di alimentazione è di 220 volt."
"Điện áp cung cấp là 220 volt."
-
"Il tester misura la tensione della batteria."
"Máy đo kiểm tra điện áp của pin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tensione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tensione" & Ghi chú
Cách dùng "tensione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'điện áp' thường được dùng để chỉ hiệu điện thế giữa hai điểm trong mạch điện. 'Tensione' trong tiếng Ý cũng có nghĩa tương tự. Cần phân biệt 'tensione' trong ngữ cảnh điện với 'tensione' mang nghĩa căng thẳng (stress).
Ngữ pháp & Chia từ "tensione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la tensione |
La tensione nella stanza era palpabile.
(Sự căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận được.)
|
| Với mạo từ xác định | le tensioni |
Le tensioni internazionali sono aumentate.
(Những căng thẳng quốc tế đã gia tăng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una tensione |
C'era una tensione nell'aria.
(Có một sự căng thẳng trong không khí.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La tensione nella rete elettrica è troppo alta."
"Điện áp trong lưới điện quá cao."
-
"Il tecnico ha misurato la tensione con un voltmetro."
"Kỹ thuật viên đã đo điện áp bằng một vôn kế."
-
"Le tensioni superficiali dei liquidi sono importanti in chimica."
"Sức căng bề mặt của chất lỏng rất quan trọng trong hóa học."
-
"La tensione della batteria è troppo bassa per avviare l'auto."
"Điện áp của ắc quy quá thấp để khởi động xe."
-
"Misurare la tensione con un multimetro è importante per la sicurezza."
"Đo điện áp bằng đồng hồ vạn năng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn."
-
"L'alta tensione può essere pericolosa; è fondamentale prendere precauzioni."
"Điện áp cao có thể nguy hiểm; điều quan trọng là phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa."