(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volt
B1
sostantivo B1 Vật lý, Kỹ thuật điện

volt

/ˈvɔlt/
vôn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volt"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unità di misura della differenza di potenziale elettrico nel Sistema Internazionale (SI). Prende il nome dal fisico Alessandro Volta.

Ý nghĩa của "volt" trong tiếng Việt

Đơn vị đo hiệu điện thế (điện áp) trong hệ SI, là hiệu điện thế cần thiết để tạo ra dòng điện một ampe đi qua điện trở một ohm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "volt"

  • "La tensione della batteria è di 12 volt."

    "Điện áp của ắc quy là 12 vôn."

  • "Questo dispositivo richiede un'alimentazione di 220 volt."

    "Thiết bị này yêu cầu nguồn điện 220 vôn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volt"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "volt" & Ghi chú

Cách dùng "volt" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'volt' được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt để chỉ đơn vị đo hiệu điện thế. Lưu ý cách phát âm và viết chính tả có thể khác biệt một chút.

Ngữ pháp & Chia từ "volt" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il volt
Il volt è l'unità di misura della tensione elettrica.
(Volt là đơn vị đo điện áp.)
Với mạo từ xác định i volt
I volt sono aumentati nella presa di corrente.
(Số volt đã tăng lên trong ổ cắm điện.)
Với mạo từ không xác định un volt
Mi serve un volt per alimentare questo circuito.
(Tôi cần một volt để cấp nguồn cho mạch này.)