(Vị trí top_banner)
Hình minh họa potenziale
B1
aggettivo B1 Kinh tế, Xã hội học, Marketing

potenziale

/potenˈtsjaːle/
xu hướng tiềm năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "potenziale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la possibilità di svilupparsi o di verificarsi; che ha in sé una capacità non ancora espressa.

Ý nghĩa của "potenziale" trong tiếng Việt

Có khả năng trở thành hoặc xảy ra; có tiềm năng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "potenziale"

  • "Questa è un'area con un grande potenziale turistico."

    "Đây là một khu vực có tiềm năng du lịch lớn."

  • "L'energia eolica è una fonte energetica potenziale per il futuro."

    "Năng lượng gió là một nguồn năng lượng tiềm năng cho tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "potenziale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

effettivo (hiện tại, thực tế) reale (thực sự)

Cách dùng "potenziale" & Ghi chú

Cách dùng "potenziale" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'potenziale' thường được dùng để chỉ khả năng phát triển, xảy ra hoặc trở thành một cái gì đó. Cần phân biệt với 'possibile' (có thể xảy ra) vì 'potenziale' nhấn mạnh vào khả năng tiềm ẩn, chưa bộc lộ.

Ngữ pháp & Chia từ "potenziale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Questa è una risorsa potenziale per l'azienda."

    "Đây là một nguồn lực tiềm năng cho công ty."

  • "Molti giovani hanno un potenziale talento artistico."

    "Nhiều người trẻ có một tài năng nghệ thuật tiềm ẩn."

  • "Le energie potenziali rinnovabili sono fondamentali per il futuro."

    "Năng lượng tái tạo tiềm năng là rất quan trọng cho tương lai."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel potenziale artista ha talento da vendere."

    "Người nghệ sĩ tiềm năng kia có tài năng đáng kinh ngạc."

  • "Questo è un bello strumento potenziale per migliorare le tue abilità."

    "Đây là một công cụ tiềm năng tuyệt vời để cải thiện kỹ năng của bạn."

  • "Quelle potenziali soluzioni sembrano promettenti."

    "Những giải pháp tiềm năng kia có vẻ đầy hứa hẹn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo studente ha un potenziale maggiore rispetto agli altri della sua classe."

    "Học sinh này có tiềm năng lớn hơn so với những người khác trong lớp."

  • "Maria è la persona con il potenziale più alto per diventare un leader in questa azienda."

    "Maria là người có tiềm năng cao nhất để trở thành một nhà lãnh đạo trong công ty này."

  • "Queste risorse umane hanno potenziali ancora più inesplorati delle precedenti."

    "Những nguồn nhân lực này có những tiềm năng chưa được khai thác nhiều hơn so với những người trước đây."