(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tenuta
B1
sostantivo B1 Bất động sản, Luật pháp

tenuta

/teˈnuːta/
điền trang tư nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tenuta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vasta proprietà terriera, generalmente agricola, appartenente a un singolo proprietario o a una famiglia.

Ý nghĩa của "tenuta" trong tiếng Việt

Một khu đất rộng lớn, thường ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình và thường có một ngôi nhà lớn trên đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tenuta"

  • "La famiglia Rossi possiede una grande tenuta in Toscana."

    "Gia đình Rossi sở hữu một điền trang lớn ở vùng Tuscany."

  • "La tenuta è famosa per la produzione di vino di alta qualità."

    "Điền trang này nổi tiếng với việc sản xuất rượu vang chất lượng cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenuta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tenuta" & Ghi chú

Cách dùng "tenuta" đúng ngữ cảnh

Từ "tenuta" trong tiếng Ý tương đương với "điền trang" trong tiếng Việt, chỉ một khu đất rộng lớn thuộc sở hữu tư nhân, thường ở vùng nông thôn và có thể bao gồm một ngôi nhà lớn.

Ngữ pháp & Chia từ "tenuta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tenuta
La tenuta è molto grande e ben curata.
(Khu đất rất rộng lớn và được chăm sóc tốt.)
Với mạo từ xác định le tenute
Le tenute agricole della zona sono famose per il vino.
(Các trang trại trong khu vực nổi tiếng về rượu vang.)
Với mạo từ không xác định una tenuta
Abbiamo visitato una tenuta vinicola in Toscana.
(Chúng tôi đã tham quan một trang trại rượu vang ở Tuscany.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La tenuta è molto grande e produce ottimo vino."

    "Trang trại rất lớn và sản xuất rượu vang tuyệt vời."

  • "Il proprietario ha acquistato la tenuta l'anno scorso."

    "Người chủ đã mua trang trại vào năm ngoái."

  • "Le tenute della Toscana sono famose in tutto il mondo."

    "Những trang trại ở vùng Tuscany nổi tiếng trên toàn thế giới."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato una tenuta in Toscana per coltivare l'uva."

    "Tôi đã mua một trang trại ở Tuscany để trồng nho."

  • "Marco sogna di ereditare una tenuta dal nonno."

    "Marco mơ ước được thừa kế một trang trại từ ông nội."

  • "Abbiamo visitato una tenuta vinicola molto bella durante il nostro viaggio."

    "Chúng tôi đã tham quan một trang trại rượu vang rất đẹp trong chuyến đi của mình."