proprietario
Định nghĩa & Giải nghĩa "proprietario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona fisica o giuridica che ha la proprietà di un bene, mobile o immobile.
Ý nghĩa của "proprietario" trong tiếng Việt
Một người hoặc tổ chức có quyền hợp pháp để sở hữu, sử dụng và hưởng lợi từ một mảnh đất, tòa nhà hoặc tài sản khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "proprietario"
-
"Il proprietario dell'appartamento ha aumentato l'affitto."
"Chủ sở hữu căn hộ đã tăng tiền thuê nhà."
-
"La società è proprietaria di diversi brevetti."
"Công ty là chủ sở hữu của nhiều bằng sáng chế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proprietario"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "proprietario" & Ghi chú
Cách dùng "proprietario" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'proprietario' là từ phổ biến nhất để chỉ chủ sở hữu. Cần phân biệt với 'possessore' (người chiếm hữu), người có thể không phải là chủ sở hữu hợp pháp.
Ngữ pháp & Chia từ "proprietario" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il proprietario |
Il proprietario della casa è molto gentile.
(Người chủ của ngôi nhà rất tốt bụng.)
|
| Với mạo từ xác định | i proprietari |
I proprietari del ristorante sono italiani.
(Các chủ nhà hàng là người Ý.)
|
| Với mạo từ không xác định | un proprietario |
Cerca un proprietario disposto ad affittare la casa.
(Anh ấy đang tìm một chủ nhà sẵn sàng cho thuê nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho incontrato un proprietario molto gentile che mi ha mostrato l'appartamento."
"Tôi đã gặp một người chủ rất tốt bụng, người đã cho tôi xem căn hộ."
-
"Mio fratello è diventato un proprietario di successo grazie al suo duro lavoro."
"Anh trai tôi đã trở thành một chủ sở hữu thành công nhờ sự chăm chỉ của mình."
-
"È uno proprietario onesto e sempre disponibile per i suoi inquilini."
"Anh ấy là một chủ nhà trung thực và luôn sẵn lòng giúp đỡ những người thuê nhà của mình."