podere
Định nghĩa & Giải nghĩa "podere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Piccola proprietà terriera, spesso a conduzione familiare, destinata alla coltivazione e all'allevamento.
Ý nghĩa của "podere" trong tiếng Việt
Một trang trại hoặc mảnh đất nhỏ, thường là thuê, đặc biệt là ở Scotland.
Câu ví dụ tiếng Ý với "podere"
-
"La mia famiglia possiede un piccolo podere in Toscana."
"Gia đình tôi sở hữu một mảnh đất nhỏ ở vùng Tuscany."
-
"Nel podere coltiviamo ulivi e viti."
"Chúng tôi trồng cây ô liu và cây nho trong trang trại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "podere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "podere" & Ghi chú
Cách dùng "podere" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'podere' thường chỉ một mảnh đất nông nghiệp nhỏ, có thể bao gồm cả nhà ở, và thường được quản lý bởi một gia đình. Gần nghĩa với 'azienda agricola' nhưng thường có quy mô nhỏ hơn và mang tính truyền thống hơn. Trong tiếng Việt có thể tương đương với 'mảnh ruộng' hoặc 'nông trại nhỏ'.
Ngữ pháp & Chia từ "podere" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il podere |
Il podere è molto grande e ha molti alberi da frutto.
(Trang trại rất lớn và có nhiều cây ăn quả.)
|
| Với mạo từ xác định | i poderi |
I poderi in Toscana sono famosi per la produzione di vino.
(Các trang trại ở Tuscany nổi tiếng với việc sản xuất rượu vang.)
|
| Với mạo từ không xác định | un podere |
Vorrei comprare un podere in campagna per coltivare la terra.
(Tôi muốn mua một trang trại ở nông thôn để canh tác đất đai.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il podere del nonno è famoso per il suo olio d'oliva."
"Trang trại của ông tôi nổi tiếng với dầu ô liu của nó."
-
"Abbiamo visitato un podere biologico in Toscana."
"Chúng tôi đã ghé thăm một trang trại hữu cơ ở vùng Tuscany."
-
"I poderi in questa zona sono piccoli ma molto produttivi."
"Các trang trại trong khu vực này nhỏ nhưng rất hiệu quả."