(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tenuto segreto
B2
aggettivo B2 General

tenuto segreto

/teˈnuːto seˈɡreːto/
được giữ bí mật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tenuto segreto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mantenuto riservato, non divulgato.

Ý nghĩa của "tenuto segreto" trong tiếng Việt

Được giữ bí mật, kín đáo; chưa được tiết lộ cho công chúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tenuto segreto"

  • "L'indagine è stata tenuta segreta per non compromettere il suo esito."

    "Cuộc điều tra đã được giữ bí mật để không làm ảnh hưởng đến kết quả."

  • "Il progetto è stato tenuto segreto fino alla sua presentazione ufficiale."

    "Dự án đã được giữ bí mật cho đến khi được trình bày chính thức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenuto segreto"

Đồng nghĩa

riservato (kín đáo, bí mật) confidenziale (bí mật, riêng tư)

Trái nghĩa

Cách dùng "tenuto segreto" & Ghi chú

Cách dùng "tenuto segreto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả việc một thông tin hoặc sự kiện nào đó được giữ kín, không cho ai biết. Tương tự như 'giữ bí mật' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái trang trọng hơn so với 'essere un segreto di Pulcinella' (bí mật ai cũng biết).

Ngữ pháp & Chia từ "tenuto segreto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il piano è stato tenuto segreto per mesi, fino al giorno dell'esecuzione."

    "Kế hoạch đã được giữ bí mật trong nhiều tháng, cho đến ngày thực hiện."

  • "Le informazioni sono state tenute segrete per proteggere la loro identità."

    "Thông tin đã được giữ bí mật để bảo vệ danh tính của họ."

  • "Il suo amore per lei è stato tenuto segreto a lungo."

    "Tình yêu của anh ấy dành cho cô ấy đã được giữ bí mật trong một thời gian dài."