trama
Định nghĩa & Giải nghĩa "trama"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'intreccio degli eventi che costituiscono la storia di un'opera narrativa, teatrale, cinematografica, ecc.
Ý nghĩa của "trama" trong tiếng Việt
cốt truyện, đường dây câu chuyện; trình tự các sự kiện trong một câu chuyện
Câu ví dụ tiếng Ý với "trama"
-
"La trama del film era molto complicata."
"Cốt truyện của bộ phim rất phức tạp."
-
"Ho letto un riassunto della trama per capire meglio la storia."
"Tôi đã đọc tóm tắt cốt truyện để hiểu rõ hơn về câu chuyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trama"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trama" & Ghi chú
Cách dùng "trama" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'trama' thường được dùng để chỉ cấu trúc tổng thể của câu chuyện, cách các sự kiện liên kết với nhau. Cần phân biệt với 'intreccio', đôi khi được dùng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự phức tạp của các mối quan hệ và diễn biến trong câu chuyện.
Ngữ pháp & Chia từ "trama" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la trama |
La trama del film era molto complicata.
(Nội dung của bộ phim rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le trame |
Le trame dei suoi romanzi sono sempre originali.
(Nội dung các cuốn tiểu thuyết của anh ấy luôn độc đáo.)
|
| Với mạo từ không xác định | una trama |
Ho letto una trama interessante su un libro nuovo.
(Tôi đã đọc một cốt truyện thú vị trên một cuốn sách mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La trama del libro era così complessa che ho dovuto rileggerlo."
"Cốt truyện của cuốn sách phức tạp đến nỗi tôi phải đọc lại."
-
"Le trame dei film di fantascienza spesso esplorano futuri distopici."
"Cốt truyện của các bộ phim khoa học viễn tưởng thường khám phá những tương lai phản утопия."
-
"Il regista ha tessuto una trama avvincente con personaggi ben sviluppati."
"Đạo diễn đã dệt nên một cốt truyện hấp dẫn với những nhân vật được phát triển tốt."