(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intreccio
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin, Dệt may, Nghệ thuật

intreccio

/inˈtret.t͡ʃo/
sự đan xen
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intreccio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il risultato dell'intrecciare, dell'incrociare fili, rami, ecc.; un insieme di elementi intrecciati.

Ý nghĩa của "intreccio" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc kết quả của việc đan xen hoặc thắt các thứ lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intreccio"

  • "L'intreccio dei rami formava un tetto naturale."

    "Sự đan xen của các cành cây tạo thành một mái nhà tự nhiên."

  • "La trama del romanzo è un intreccio di misteri e colpi di scena."

    "Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết là một sự đan xen của những bí ẩn và những tình tiết bất ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intreccio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "intreccio" & Ghi chú

Cách dùng "intreccio" đúng ngữ cảnh

Từ 'intreccio' thường được dùng để chỉ sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố, không chỉ vật chất mà còn trừu tượng như trong cốt truyện, các mối quan hệ. Cần phân biệt với 'trama' (cốt truyện) hoặc 'intersezione' (giao điểm).

Ngữ pháp & Chia từ "intreccio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intreccio
L'intreccio della storia è molto complesso.
(Sự đan xen của câu chuyện rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định gli intrecci
Gli intrecci delle relazioni umane sono spesso imprevedibili.
(Sự đan xen của các mối quan hệ con người thường khó đoán.)
Với mạo từ không xác định un intreccio
Ho trovato un intreccio interessante di rami secchi nel bosco.
(Tôi tìm thấy một sự đan xen thú vị của những cành cây khô trong rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'intreccio dei rami creava un'ombra fitta nel bosco."

    "Sự đan xen của các cành cây tạo ra một bóng râm dày đặc trong khu rừng."

  • "Ho ammirato l'intreccio complesso delle sue mani mentre lavorava la ceramica."

    "Tôi đã ngưỡng mộ sự đan xen phức tạp của đôi tay cô ấy khi làm gốm."

  • "Il film aveva un intreccio narrativo così complicato che era difficile seguirlo."

    "Bộ phim có một cốt truyện phức tạp đến nỗi khó theo dõi."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un intreccio di rami che formava un arco nel bosco."

    "Tôi đã thấy một sự đan xen của những cành cây tạo thành một cái cổng vòm trong rừng."

  • "C'è un intreccio di storie nel romanzo che lo rende affascinante."

    "Có một sự đan xen của những câu chuyện trong cuốn tiểu thuyết khiến nó trở nên hấp dẫn."

  • "L'artista ha creato un intreccio complesso di fili colorati."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một sự đan xen phức tạp của những sợi chỉ màu."