(Vị trí top_banner)
Hình minh họa testardaggine
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Hành vi

testardaggine

/testardaɡˈd͡ʒine/
tính bướng bỉnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "testardaggine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ostinazione caparbia e irragionevole.

Ý nghĩa của "testardaggine" trong tiếng Việt

Sự bướng bỉnh, sự ngoan cố, sự ương ngạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "testardaggine"

  • "La sua testardaggine lo ha portato a fare molti errori."

    "Sự bướng bỉnh của anh ấy đã khiến anh ấy mắc nhiều sai lầm."

  • "Nonostante i consigli, ha continuato con la sua testardaggine."

    "Bất chấp những lời khuyên, anh ấy vẫn tiếp tục với sự bướng bỉnh của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "testardaggine"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "testardaggine" & Ghi chú

Cách dùng "testardaggine" đúng ngữ cảnh

Tính từ tương ứng là 'testardo'. Cần phân biệt với 'ostinazione' (sự kiên trì, đôi khi mang nghĩa tích cực hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "testardaggine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la testardaggine
La testardaggine di Marco è leggendaria.
(Sự bướng bỉnh của Marco là điều ai cũng biết.)
Với mạo từ xác định le testardaggini
Le testardaggini dei bambini possono essere frustranti.
(Sự bướng bỉnh của trẻ con có thể gây bực bội.)
Với mạo từ không xác định testardaggine
A volte, un po' di testardaggine è necessaria per raggiungere i propri obiettivi.
(Đôi khi, một chút bướng bỉnh là cần thiết để đạt được mục tiêu của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le testardaggini dei bambini possono mettere a dura prova la pazienza dei genitori."

    "Sự ương bướng của trẻ con có thể thử thách sự kiên nhẫn của cha mẹ."

  • "Ho sopportato molte testardaggini prima di arrivare a questa decisione."

    "Tôi đã chịu đựng rất nhiều sự ương bướng trước khi đi đến quyết định này."

  • "Le sue testardaggini lo hanno portato a commettere molti errori."

    "Sự ương bướng của anh ấy đã khiến anh ấy phạm nhiều sai lầm."