(Vị trí top_banner)
Hình minh họa docilità
B1
sostantivo B1 Tổng quát

docilità

/dot͡ʃiliˈta/
tính dễ bảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "docilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi è facile da guidare, persuadere o controllare.

Ý nghĩa của "docilità" trong tiếng Việt

Tính dễ bảo, dễ sai khiến, dễ thuyết phục; sự dễ tiếp thu, dễ chịu ảnh hưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "docilità"

  • "La sua docilità lo rende un candidato ideale per il lavoro."

    "Sự dễ bảo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một ứng viên lý tưởng cho công việc."

  • "I bambini mostrano docilità quando vengono istruiti con gentilezza."

    "Trẻ em thể hiện tính dễ bảo khi được dạy dỗ một cách nhẹ nhàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "docilità"

Đồng nghĩa

mansuetudine (sự thuần tính, sự hiền lành) obbedienza (sự vâng lời)

Trái nghĩa

Cách dùng "docilità" & Ghi chú

Cách dùng "docilità" đúng ngữ cảnh

Tính từ tương ứng là "docile". Cần phân biệt với "mitezza" (tính hiền lành, dịu dàng) mặc dù có nét nghĩa gần nhau. "Docilità" nhấn mạnh khả năng dễ bảo, dễ sai khiến hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "docilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la docilità
La docilità del cane lo ha reso un ottimo animale domestico.
(Sự ngoan ngoãn của con chó đã khiến nó trở thành một thú cưng tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định le docilità
Le docilità dei bambini durante lo spettacolo erano sorprendenti.
(Sự ngoan ngoãn của những đứa trẻ trong suốt buổi biểu diễn thật đáng ngạc nhiên.)
Với mạo từ không xác định docilità
Ha dimostrato docilità nell'accettare le critiche.
(Anh ấy đã thể hiện sự ngoan ngoãn khi chấp nhận những lời chỉ trích.)