(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tiepidamente
B2
avverbio B2 Hành vi học, Tâm lý học

tiepidamente

/ˌtjɛ.pi.daˈmen.te/
diễn hời hợt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tiepidamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo tiepido; con poco entusiasmo o partecipazione.

Ý nghĩa của "tiepidamente" trong tiếng Việt

Diễn, hành động, hoặc phản ứng một cách yếu ớt, thiếu nhiệt tình, hoặc không đủ mạnh mẽ so với yêu cầu hoặc mong đợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tiepidamente"

  • "Ha reagito tiepidamente alla notizia del suo successo."

    "Anh ấy đã phản ứng hời hợt với tin tức về thành công của mình."

  • "Il pubblico ha applaudito tiepidamente alla fine dello spettacolo."

    "Khán giả đã vỗ tay hời hợt khi buổi biểu diễn kết thúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tiepidamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

appassionatamente (một cách say mê) entusiasticamente (một cách nhiệt tình)

Cách dùng "tiepidamente" & Ghi chú

Cách dùng "tiepidamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả mức độ hời hợt, thiếu nhiệt tình trong hành động hoặc phản ứng. Nó tương đương với việc làm gì đó một cách nửa vời, không thực sự dốc sức.

Ngữ pháp & Chia từ "tiepidamente" (Grammatica)