(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trascinare
B1
verbo B1 Tổng quát

trascinare

/traʃˈʃinaːre/
đang kéo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trascinare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tirare qualcuno o qualcosa con forza, spesso con difficoltà o riluttanza.

Ý nghĩa của "trascinare" trong tiếng Việt

Kéo lê (ai đó hoặc cái gì đó) một cách mạnh mẽ, thô bạo hoặc tốn sức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trascinare"

  • "Il poliziotto stava trascinando il ladro fuori dal negozio."

    "Cảnh sát đang lôi tên trộm ra khỏi cửa hàng."

  • "Ho dovuto trascinare la valigia pesante per tutta la stazione."

    "Tôi đã phải kéo lê chiếc vali nặng nề khắp nhà ga."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trascinare"

Đồng nghĩa

tirare (kéo) strascinare (kéo lê, tha lết)

Trái nghĩa

Cách dùng "trascinare" & Ghi chú

Cách dùng "trascinare" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa tương đương với 'kéo lê' trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và có thể gây khó chịu. Lưu ý sự khác biệt với các động từ nhẹ nhàng hơn như 'tirare' (kéo).

Ngữ pháp & Chia từ "trascinare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "trascinare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) trascino
Io trascino la sedia per avvicinarmi al tavolo.
(Tôi kéo chiếc ghế lại gần bàn.)
tu (bạn) trascini
Tu trascini sempre i tuoi piedi quando cammini.
(Bạn luôn kéo lê chân khi đi bộ.)
lui/lei (anh/cô ấy) trascina
Lei trascina la valigia pesante attraverso l'aeroporto.
(Cô ấy kéo chiếc vali nặng qua sân bay.)
noi (chúng tôi) trasciniamo
Noi trasciniamo i mobili per riordinare la stanza.
(Chúng tôi kéo đồ đạc để sắp xếp lại căn phòng.)
voi (các bạn) trascinate
Voi trascinate le panche durante l'evento.
(Các bạn kéo những chiếc ghế dài trong sự kiện.)
loro (họ) trascinano
Loro trascinano i sacchi di sabbia per proteggere la casa.
(Họ kéo những bao cát để bảo vệ ngôi nhà.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): trascinato
"Il vento ha trascinato via le foglie secche."
(Gió đã cuốn trôi những chiếc lá khô.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho trascinato la valigia su per le scale."

    "Tôi đã kéo cái vali lên cầu thang."

  • "Maria è stata trascinata via dalla corrente del fiume."

    "Maria đã bị dòng sông cuốn trôi đi."

  • "I manifestanti hanno trascinato i cassonetti in mezzo alla strada."

    "Những người biểu tình đã kéo các thùng rác ra giữa đường."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più forza, avrei trascinato il divano fuori dalla stanza."

    "Nếu tôi có nhiều sức hơn, tôi đã kéo chiếc диван ra khỏi phòng."

  • "Se la corda fosse stata più resistente, non si sarebbe rotta mentre trascinavamo la barca."

    "Nếu sợi dây chắc hơn, nó đã không bị đứt khi chúng ta kéo chiếc thuyền."

  • "Se tu mi avessi aiutato, non avrei dovuto trascinare tutte le valigie da solo."

    "Nếu bạn giúp tôi, tôi đã không phải tự mình kéo tất cả những chiếc vali."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, Marco trascinerà la valigia pesante fino alla stazione."

    "Ngày mai, Marco sẽ kéo chiếc vali nặng đến tận nhà ga."

  • "Quando avremo finito di imballare, trascineremo tutti i pacchi in cantina."

    "Khi chúng ta đóng gói xong, chúng ta sẽ kéo tất cả các kiện hàng xuống tầng hầm."

  • "Non ti preoccupare, io trascinerò il divano nuovo al piano superiore."

    "Đừng lo lắng, tôi sẽ kéo chiếc ghế sofa mới lên tầng trên."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il tavolo pesante è stato trascinato attraverso la stanza dai traslocatori."

    "Cái bàn nặng đã được những người khuân vác kéo lê khắp phòng."

  • "La barca è stata trascinata a riva dalla forte corrente."

    "Chiếc thuyền đã bị dòng chảy mạnh kéo vào bờ."

  • "Le difficoltà sono state trascinate con sé per anni, influenzando ogni decisione."

    "Những khó khăn đã bị kéo theo trong nhiều năm, ảnh hưởng đến mọi quyết định."