attrarre
Định nghĩa & Giải nghĩa "attrarre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esercitare un'azione di richiamo, di attrazione su qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "attrarre" trong tiếng Việt
Thu hút, lôi cuốn ai đó hoặc cái gì đó về phía mình hoặc về phía nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attrarre"
-
"La sua bellezza attrae molti ammiratori."
"Vẻ đẹp của cô ấy thu hút rất nhiều người hâm mộ."
-
"Questo evento sta attraendo molta attenzione da parte dei media."
"Sự kiện này đang thu hút rất nhiều sự chú ý từ giới truyền thông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attrarre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attrarre" & Ghi chú
Cách dùng "attrarre" đúng ngữ cảnh
Động từ 'attrarre' trong tiếng Ý tương đương với 'thu hút' trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động lôi kéo, hấp dẫn ai đó hoặc cái gì đó. Cần chú ý đến cách chia động từ bất quy tắc của 'attrarre'.
Ngữ pháp & Chia từ "attrarre" (Grammatica)
Nhóm: -arreChia động từ "attrarre" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | attraggo |
Io attraggo l'attenzione quando parlo.
(Tôi thu hút sự chú ý khi tôi nói.)
|
| tu (bạn) | attrai |
Tu attrai sempre persone positive.
(Bạn luôn thu hút những người tích cực.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | attrae |
Lei attrae molti ammiratori con la sua bellezza.
(Cô ấy thu hút nhiều người ngưỡng mộ bằng vẻ đẹp của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | attraiamo |
Noi attraiamo clienti con le nostre offerte speciali.
(Chúng tôi thu hút khách hàng bằng những ưu đãi đặc biệt của mình.)
|
| voi (các bạn) | attraete |
Voi attraete la fortuna con il vostro duro lavoro.
(Các bạn thu hút may mắn bằng sự chăm chỉ của mình.)
|
| loro (họ) | attraggono |
Loro attraggono investimenti con la loro visione innovativa.
(Họ thu hút đầu tư bằng tầm nhìn đổi mới của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua bellezza ha attratto molti ammiratori."
"Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút rất nhiều người ngưỡng mộ."
-
"Sono stato attratto dalla sua personalità misteriosa."
"Tôi đã bị thu hút bởi tính cách bí ẩn của anh ấy."
-
"Le luci della città hanno attratto il mio sguardo."
"Ánh đèn của thành phố đã thu hút ánh nhìn của tôi."
-
"Quando ero giovane, mi attraeva l'idea di viaggiare per il mondo, ma non ne ho mai avuto la possibilità."
"Khi tôi còn trẻ, tôi đã bị thu hút bởi ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới, nhưng tôi chưa bao giờ có cơ hội."
-
"Il nuovo film ha attratto molta attenzione da parte della critica e del pubblico."
"Bộ phim mới đã thu hút rất nhiều sự chú ý từ các nhà phê bình và khán giả."
-
"Mentre camminava per strada, un profumo delizioso l'attraeva verso la pasticceria."
"Trong khi cô ấy đang đi bộ trên phố, một mùi hương thơm ngon đã thu hút cô ấy về phía tiệm bánh."
-
"La bellezza di Roma attrae milioni di turisti ogni anno."
"Vẻ đẹp của Rome thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm."
-
"Questo museo attrae molti appassionati d'arte grazie alle sue mostre uniche."
"Bảo tàng này thu hút nhiều người yêu nghệ thuật nhờ những cuộc triển lãm độc đáo của nó."
-
"La sua personalità carismatica attrae le persone a seguirlo."
"Tính cách lôi cuốn của anh ấy thu hút mọi người đi theo anh ấy."