(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tirannico
B2
aggettivo B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

tirannico

/tiˈranniko/
bạo ngược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tirannico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esercita il potere in modo dispotico e oppressivo; che è proprio della tirannia.

Ý nghĩa của "tirannico" trong tiếng Việt

Áp bức, độc đoán, bạo ngược, chuyên chế, dùng quyền lực một cách tàn nhẫn hoặc tùy tiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tirannico"

  • "Il re era un tiranno crudele."

    "Nhà vua là một bạo chúa tàn ác."

  • "Le sue decisioni tiranniche causarono molta sofferenza."

    "Những quyết định bạo ngược của ông ta đã gây ra nhiều đau khổ."

Cách dùng "tirannico" & Ghi chú

Cách dùng "tirannico" đúng ngữ cảnh

Từ "tirannico" diễn tả một cách chính xác tính chất bạo ngược, độc đoán và áp bức của một người hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh sự lạm dụng quyền lực một cách tàn nhẫn. Khác với "autoritario" (có tính chất độc đoán nhưng không nhất thiết tiêu cực), "tirannico" mang ý nghĩa hoàn toàn tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "tirannico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il regime tirannico opprimeva il popolo con leggi ingiuste."

    "Chế độ chuyên chế áp bức người dân bằng những luật lệ bất công."

  • "La sua tirannica decisione ha distrutto ogni speranza."

    "Quyết định độc đoán của anh ấy đã phá hủy mọi hy vọng."

  • "I suoi genitori avevano un controllo tirannico sulla sua vita."

    "Cha mẹ anh ấy có sự kiểm soát độc đoán đối với cuộc sống của anh ấy."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il suo capo è più tirannico del mio, non c'è dubbio."

    "Sếp của anh ấy độc đoán hơn sếp của tôi, không còn nghi ngờ gì nữa."

  • "Questo regime è il più tirannico che io abbia mai conosciuto."

    "Chế độ này là chế độ độc đoán nhất mà tôi từng biết."

  • "Le sue decisioni erano tiranniche, specialmente verso i dipendenti meno esperti."

    "Những quyết định của anh ta rất độc đoán, đặc biệt đối với những nhân viên ít kinh nghiệm hơn."