(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benevolo
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày/Đạo đức

benevolo

/beˈnɛːvolo/
nhân từ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "benevolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mostra o esprime benevolenza; indulgente, comprensivo.

Ý nghĩa của "benevolo" trong tiếng Việt

Có lòng tốt, nhân từ, thương người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "benevolo"

  • "È un uomo benevolo, sempre pronto ad aiutare gli altri."

    "Ông ấy là một người nhân từ, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."

  • "Il giudice si è mostrato benevolo nei confronti dell'imputato."

    "Vị thẩm phán đã tỏ ra nhân từ đối với bị cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benevolo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "benevolo" & Ghi chú

Cách dùng "benevolo" đúng ngữ cảnh

Từ 'benevolo' thường được dùng để miêu tả người có lòng tốt, nhân hậu và sẵn lòng tha thứ. Sắc thái của nó mạnh hơn 'gentile' (lịch sự, tử tế) và gần với 'compassionevole' (trắc ẩn). Nên chú ý sự khác biệt với 'benefico' (có lợi, tốt cho sức khỏe).

Ngữ pháp & Chia từ "benevolo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel benevolo signore ha aiutato la vecchia signora ad attraversare la strada."

    "Người đàn ông tốt bụng kia đã giúp cụ bà qua đường."

  • "Quelle benevole parole mi hanno confortato in un momento difficile."

    "Những lời nói tử tế đó đã an ủi tôi trong một thời điểm khó khăn."

  • "Quei benevoli giudici hanno preso una decisione giusta e imparziale."

    "Những vị thẩm phán nhân từ kia đã đưa ra một quyết định công bằng và vô tư."