complessivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "complessivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che comprende tutto o la maggior parte degli elementi che lo costituiscono; totale, generale.
Ý nghĩa của "complessivo" trong tiếng Việt
Tổng thể, toàn bộ; chung, bao quát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "complessivo"
-
"Il costo complessivo del progetto è di 1 milione di euro."
"Tổng chi phí của dự án là 1 triệu euro."
-
"La situazione complessiva è migliorata negli ultimi mesi."
"Tình hình chung đã được cải thiện trong những tháng gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "complessivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "complessivo" & Ghi chú
Cách dùng "complessivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'complessivo' thường được dùng để chỉ một cái gì đó bao gồm tất cả các phần hoặc khía cạnh liên quan. Cần phân biệt với 'totale' (tổng) chỉ số lượng.
Ngữ pháp & Chia từ "complessivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio punteggio complessivo all'esame è stato molto alto."
"Tổng điểm của tôi trong kỳ thi rất cao."
-
"La sua valutazione complessiva del progetto è positiva."
"Đánh giá tổng thể của anh ấy/cô ấy về dự án là tích cực."
-
"Nostra spesa complessiva per le vacanze è stata superiore al previsto."
"Tổng chi phí của chúng ta cho kỳ nghỉ cao hơn dự kiến."