(Vị trí top_banner)
Hình minh họa complessivo
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thống kê

complessivo

/komplesˈsiːvo/
tổng thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "complessivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che comprende tutto o la maggior parte degli elementi che lo costituiscono; totale, generale.

Ý nghĩa của "complessivo" trong tiếng Việt

Tổng thể, toàn bộ; chung, bao quát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "complessivo"

  • "Il costo complessivo del progetto è di 1 milione di euro."

    "Tổng chi phí của dự án là 1 triệu euro."

  • "La situazione complessiva è migliorata negli ultimi mesi."

    "Tình hình chung đã được cải thiện trong những tháng gần đây."

Cách dùng "complessivo" & Ghi chú

Cách dùng "complessivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'complessivo' thường được dùng để chỉ một cái gì đó bao gồm tất cả các phần hoặc khía cạnh liên quan. Cần phân biệt với 'totale' (tổng) chỉ số lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "complessivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio punteggio complessivo all'esame è stato molto alto."

    "Tổng điểm của tôi trong kỳ thi rất cao."

  • "La sua valutazione complessiva del progetto è positiva."

    "Đánh giá tổng thể của anh ấy/cô ấy về dự án là tích cực."

  • "Nostra spesa complessiva per le vacanze è stata superiore al previsto."

    "Tổng chi phí của chúng ta cho kỳ nghỉ cao hơn dự kiến."