(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tozzo
B1
aggettivo B1 Miêu tả ngoại hình, Tính chất

tozzo

/ˈtɔt.t͡so/
ngắn ngủn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tozzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Corto e massiccio, detto di persona o di cosa.

Ý nghĩa của "tozzo" trong tiếng Việt

Ngắn và mập; ngắn và cùn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tozzo"

  • "Un uomo tozzo."

    "Một người đàn ông thấp đậm."

  • "Un ceppo tozzo."

    "Một gốc cây ngắn và mập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tozzo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

slanciato (thon thả, mảnh mai) lungo (dài)

Cách dùng "tozzo" & Ghi chú

Cách dùng "tozzo" đúng ngữ cảnh

Từ 'tozzo' thường được dùng để miêu tả dáng vẻ ngắn và mập mạp, có thể dùng cho cả người và vật. Cần phân biệt với các từ chỉ độ dài đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "tozzo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il tavolo è tozzo e robusto."

    "Cái bàn thì ngắn, mập và chắc chắn."

  • "Le torri del castello sono tozze e antiche."

    "Những ngọn tháp của lâu đài thì ngắn, mập và cổ kính."

  • "Mio nonno era un uomo tozzo ma forte."

    "Ông tôi là một người đàn ông thấp đậm nhưng khỏe mạnh."