tozzo
Định nghĩa & Giải nghĩa "tozzo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Corto e massiccio, detto di persona o di cosa.
Ý nghĩa của "tozzo" trong tiếng Việt
Ngắn và mập; ngắn và cùn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tozzo"
-
"Un uomo tozzo."
"Một người đàn ông thấp đậm."
-
"Un ceppo tozzo."
"Một gốc cây ngắn và mập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tozzo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tozzo" & Ghi chú
Cách dùng "tozzo" đúng ngữ cảnh
Từ 'tozzo' thường được dùng để miêu tả dáng vẻ ngắn và mập mạp, có thể dùng cho cả người và vật. Cần phân biệt với các từ chỉ độ dài đơn thuần.
Ngữ pháp & Chia từ "tozzo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tavolo è tozzo e robusto."
"Cái bàn thì ngắn, mập và chắc chắn."
-
"Le torri del castello sono tozze e antiche."
"Những ngọn tháp của lâu đài thì ngắn, mập và cổ kính."
-
"Mio nonno era un uomo tozzo ma forte."
"Ông tôi là một người đàn ông thấp đậm nhưng khỏe mạnh."