lungo
/ˈluŋ.ɡo/
dài
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lungo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si estende per una notevole lunghezza, di durata notevole.
Ý nghĩa của "lungo" trong tiếng Việt
Có chiều dài lớn, kéo dài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lungo"
-
"Il fiume è molto lungo."
"Con sông rất dài."
-
"Questo film è troppo lungo."
"Bộ phim này quá dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lungo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lungo" & Ghi chú
Cách dùng "lungo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'lungo' thường được dùng để chỉ chiều dài vật lý của một vật hoặc khoảng thời gian. Cần phân biệt với các từ khác có ý nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.