(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paffuto
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

paffuto

/pafˈfu.to/
bầu bĩnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paffuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha guance piene e rotonde, aspetto florido e sano.

Ý nghĩa của "paffuto" trong tiếng Việt

Đầy đặn, tròn trịa; hơi mập mạp một cách dễ thương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "paffuto"

  • "Il bambino ha un viso paffuto e sorridente."

    "Đứa bé có khuôn mặt bầu bĩnh và tươi cười."

  • "La sua bambina è paffuta e piena di salute."

    "Con gái cô ấy bầu bĩnh và khỏe mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paffuto"

Đồng nghĩa

rotondo (tròn trịa) grassoccio (hơi mập mạp)

Trái nghĩa

smunto (xanh xao, gầy gò) magro (gầy)

Cách dùng "paffuto" & Ghi chú

Cách dùng "paffuto" đúng ngữ cảnh

Từ 'paffuto' thường được dùng để miêu tả trẻ em hoặc người trẻ tuổi có khuôn mặt tròn trịa và dễ thương. Nó mang sắc thái tích cực, không giống như 'grasso' (béo) có thể mang ý tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "paffuto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio bambino paffuto adora mangiare la frutta."

    "Đứa con bụ bẫm của tôi rất thích ăn trái cây."

  • "La sua gatta paffuta dorme sempre sul divano."

    "Con mèo mũm mĩm của cô ấy luôn ngủ trên ghế sofa."

  • "I nostri nipotini paffuti sono la gioia della famiglia."

    "Những đứa cháu bụ bẫm của chúng tôi là niềm vui của gia đình."