traboccante
Định nghĩa & Giải nghĩa "traboccante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che trabocca, che è pieno fino all'orlo.
Ý nghĩa của "traboccante" trong tiếng Việt
Tràn đầy, đầy ắp, đầy đến mức tràn ra ngoài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "traboccante"
-
"Un bicchiere traboccante di vino."
"Một ly rượu vang tràn đầy."
-
"Il suo cuore era traboccante di gioia."
"Trái tim anh ấy tràn đầy niềm vui."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "traboccante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "traboccante" & Ghi chú
Cách dùng "traboccante" đúng ngữ cảnh
Từ 'traboccante' thường được dùng để diễn tả trạng thái đầy ắp, tràn trề một cách cụ thể (ví dụ: cốc nước tràn đầy) hoặc mang tính trừu tượng (ví dụ: tràn đầy niềm vui). Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "traboccante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bicchiere traboccante di vino rosso macchiò la tovaglia bianca."
"Cốc rượu vang đỏ tràn ra đã làm bẩn chiếc khăn trải bàn trắng."
-
"La sua pazienza, traboccante dopo ore di discussioni inutili, lo portò ad alzare la voce."
"Sự kiên nhẫn của anh ấy, tràn đầy sau nhiều giờ tranh luận vô ích, đã khiến anh ấy phải lớn tiếng."
-
"Quella traboccante gioia nel vederlo tornare a casa era palpabile."
"Niềm vui tràn ngập khi nhìn thấy anh ấy trở về nhà thật là rõ ràng."
-
"Questo bicchiere è più traboccante di vino rispetto all'altro."
"Cốc này tràn đầy rượu hơn cốc kia."
-
"La sua pazienza è meno traboccante della mia; si arrabbia facilmente."
"Sự kiên nhẫn của cô ấy ít tràn đầy hơn tôi; cô ấy dễ nổi giận."
-
"La coppa del vincitore era traboccantissima di champagne."
"Chiếc cúp của người chiến thắng đã tràn ngập sâm panh."