(Vị trí top_banner)
Hình minh họa traccia
A2
sostantivo A2 General

traccia

/ˈtrat.t͡ʃa/
dấu vết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "traccia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Segno o impronta lasciata da qualcosa o qualcuno che è passato o esistito.

Ý nghĩa của "traccia" trong tiếng Việt

Dấu vết hoặc bằng chứng khác về sự tồn tại hoặc sự đi qua của một vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "traccia"

  • "Ho trovato delle tracce di fango sul tappeto."

    "Tôi tìm thấy vài vết bùn trên thảm."

  • "Non c'è traccia di pioggia, la strada è asciutta."

    "Không có dấu vết của mưa, đường khô ráo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "traccia"

Đồng nghĩa

impronta (dấu chân) vestigia (di tích, tàn tích)

Cách dùng "traccia" & Ghi chú

Cách dùng "traccia" đúng ngữ cảnh

Từ 'traccia' thường được dùng để chỉ những dấu hiệu vật lý hoặc bằng chứng còn sót lại sau một sự kiện hoặc sự vật. Nó có thể mang nghĩa bóng, chỉ ký ức hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó trong quá khứ.

Ngữ pháp & Chia từ "traccia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la traccia
La traccia lasciata dall'animale era chiarissima.
(Dấu vết do con vật để lại rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le tracce
Le tracce sulla neve rivelarono la presenza di lupi.
(Những dấu vết trên tuyết tiết lộ sự hiện diện của chó sói.)
Với mạo từ không xác định una traccia
Ho trovato una traccia di rossetto sul colletto della camicia.
(Tôi tìm thấy một vết son môi trên cổ áo sơ mi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La traccia lasciata dagli sci sulla neve era profonda."

    "Dấu vết do ván trượt để lại trên tuyết rất sâu."

  • "Il detective seguì le tracce dell'assassino per tutta la città."

    "Thám tử đã lần theo dấu vết của kẻ sát nhân khắp thành phố."

  • "Le tracce del dinosauro sono state scoperte in Patagonia."

    "Những dấu vết của khủng long đã được phát hiện ở Patagonia."