(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tramonto
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Thiên văn học, Văn học, Nghệ thuật

tramonto

/traˈmonto/
hoàng hôn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tramonto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il momento in cui il sole scompare sotto l'orizzonte alla sera.

Ý nghĩa của "tramonto" trong tiếng Việt

Thời điểm vào buổi tối khi mặt trời lặn xuống đường chân trời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tramonto"

  • "Amo guardare il tramonto sul mare."

    "Tôi thích ngắm hoàng hôn trên biển."

  • "Il cielo si è colorato di rosso al tramonto."

    "Bầu trời nhuộm một màu đỏ vào lúc hoàng hôn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tramonto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tramonto" & Ghi chú

Cách dùng "tramonto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'tramonto' là từ phổ biến nhất để chỉ 'hoàng hôn'. Cần phân biệt với 'crepuscolo' (bình minh hoặc hoàng hôn, thường mang tính văn chương hơn) và 'alba' (bình minh).

Ngữ pháp & Chia từ "tramonto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tramonto
Il tramonto sul mare è sempre uno spettacolo meraviglioso.
(Hoàng hôn trên biển luôn là một cảnh tượng tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định i tramonti
I tramonti estivi sono più lunghi e colorati.
(Những buổi hoàng hôn mùa hè dài hơn và nhiều màu sắc hơn.)
Với mạo từ không xác định un tramonto
Oggi ho visto un tramonto indimenticabile.
(Hôm nay tôi đã thấy một cảnh hoàng hôn khó quên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un tramonto spettacolare ieri sera."

    "Tôi đã thấy một cảnh hoàng hôn ngoạn mục tối qua."

  • "C'è un tramonto rosso fuoco all'orizzonte."

    "Có một cảnh hoàng hôn đỏ rực trên đường chân trời."

  • "Vorrei dipingere un tramonto sul mare."

    "Tôi muốn vẽ một cảnh hoàng hôn trên biển."

Danh từ số nhiều
  • "I tramonti estivi sono i miei preferiti."

    "Những buổi hoàng hôn mùa hè là những buổi hoàng hôn yêu thích của tôi."

  • "Abbiamo ammirato i tramonti infuocati sul mare."

    "Chúng tôi đã chiêm ngưỡng những buổi hoàng hôn rực lửa trên biển."

  • "I colori dei tramonti africani sono indescrivibili."

    "Màu sắc của những buổi hoàng hôn châu Phi thật khó tả."