(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crepuscolo
B1
sostantivo B1 Văn học, Mô tả

crepuscolo

/kreˈpuskolo/
lúc đêm xuống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "crepuscolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La luce fioca che precede immediatamente il sorgere del sole o che segue immediatamente il suo tramonto.

Ý nghĩa của "crepuscolo" trong tiếng Việt

Sự bắt đầu của đêm; lúc chạng vạng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "crepuscolo"

  • "Amo passeggiare nel bosco al crepuscolo."

    "Tôi thích đi dạo trong rừng vào lúc nhá nhem tối."

  • "Il crepuscolo è il momento più magico della giornata."

    "Lúc nhá nhem tối là thời điểm kỳ diệu nhất trong ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crepuscolo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "crepuscolo" & Ghi chú

Cách dùng "crepuscolo" đúng ngữ cảnh

Từ 'crepuscolo' chỉ thời điểm nhá nhem tối, khi mặt trời vừa lặn hoặc sắp mọc. Cần phân biệt với 'notte' (đêm) là khoảng thời gian tối hoàn toàn.

Ngữ pháp & Chia từ "crepuscolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il crepuscolo
Il crepuscolo è il momento più bello della giornata.
(Hoàng hôn là khoảnh khắc đẹp nhất trong ngày.)
Với mạo từ xác định i crepuscoli
I crepuscoli estivi sono lunghi e caldi.
(Những buổi hoàng hôn mùa hè thì dài và ấm áp.)
Với mạo từ không xác định un crepuscolo
Un crepuscolo avvolgeva la città in un alone misterioso.
(Một màn hoàng hôn bao trùm thành phố trong một vầng hào quang huyền bí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Si avvicinava un crepuscolo pieno di malinconia."

    "Một buổi hoàng hôn đầy u sầu đang đến gần."

  • "Ho visto un crepuscolo infuocato dalla finestra."

    "Tôi đã nhìn thấy một buổi hoàng hôn rực lửa từ cửa sổ."

  • "Era un crepuscolo tiepido e silenzioso."

    "Đó là một buổi hoàng hôn ấm áp và tĩnh lặng."