assenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "assenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di qualcuno o qualcosa in un luogo o in un momento determinato.
Ý nghĩa của "assenza" trong tiếng Việt
Tình trạng vắng mặt, thiếu vắng một người hoặc vật ở một nơi nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "assenza"
-
"La sua assenza si è fatta sentire durante la riunione."
"Sự vắng mặt của anh ấy đã được cảm nhận rõ trong suốt cuộc họp."
-
"L'assenza di pioggia ha causato una grave siccità."
"Việc không có mưa đã gây ra một đợt hạn hán nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "assenza" & Ghi chú
Cách dùng "assenza" đúng ngữ cảnh
L'assenza si riferisce alla mancanza fisica o alla condizione di non essere presente. Può essere usata in contesti formali e informali. È simile a 'mancanza' ma con una connotazione più specifica di presenza fisica.
Ngữ pháp & Chia từ "assenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'assenza |
L'assenza di gravità nello spazio è affascinante.
(Sự thiếu trọng lực trong không gian thật hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ xác định | le assenze |
Le assenze ingiustificate a scuola possono portare a sanzioni.
(Những buổi vắng mặt không lý do ở trường có thể dẫn đến các hình phạt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'assenza |
Un'assenza prolungata dal lavoro richiede una giustificazione.
(Một sự vắng mặt kéo dài khỏi công việc đòi hỏi một lời giải thích.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'assenza di rispetto è inaccettabile."
"Sự thiếu tôn trọng là không thể chấp nhận được."
-
"Ho notato l'assenza della mia borsa."
"Tôi đã nhận thấy sự vắng mặt của chiếc túi của tôi."
-
"Il dolore è dovuto all'assenza di cure adeguate."
"Cơn đau là do thiếu sự chăm sóc thích hợp."