(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assenza
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

assenza

/asˈsɛntsa/
sự vắng mặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di qualcuno o qualcosa in un luogo o in un momento determinato.

Ý nghĩa của "assenza" trong tiếng Việt

Tình trạng vắng mặt, thiếu vắng một người hoặc vật ở một nơi nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assenza"

  • "La sua assenza si è fatta sentire durante la riunione."

    "Sự vắng mặt của anh ấy đã được cảm nhận rõ trong suốt cuộc họp."

  • "L'assenza di pioggia ha causato una grave siccità."

    "Việc không có mưa đã gây ra một đợt hạn hán nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assenza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "assenza" & Ghi chú

Cách dùng "assenza" đúng ngữ cảnh

L'assenza si riferisce alla mancanza fisica o alla condizione di non essere presente. Può essere usata in contesti formali e informali. È simile a 'mancanza' ma con una connotazione più specifica di presenza fisica.

Ngữ pháp & Chia từ "assenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'assenza
L'assenza di gravità nello spazio è affascinante.
(Sự thiếu trọng lực trong không gian thật hấp dẫn.)
Với mạo từ xác định le assenze
Le assenze ingiustificate a scuola possono portare a sanzioni.
(Những buổi vắng mặt không lý do ở trường có thể dẫn đến các hình phạt.)
Với mạo từ không xác định un'assenza
Un'assenza prolungata dal lavoro richiede una giustificazione.
(Một sự vắng mặt kéo dài khỏi công việc đòi hỏi một lời giải thích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'assenza di rispetto è inaccettabile."

    "Sự thiếu tôn trọng là không thể chấp nhận được."

  • "Ho notato l'assenza della mia borsa."

    "Tôi đã nhận thấy sự vắng mặt của chiếc túi của tôi."

  • "Il dolore è dovuto all'assenza di cure adeguate."

    "Cơn đau là do thiếu sự chăm sóc thích hợp."