(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transito
B1
sostantivo B1 Giao thông vận tải, Thương mại, Vật lý

transito

/ˈtran.zi.to/
quá cảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "transito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il passaggio attraverso un luogo; sosta temporanea durante un viaggio più lungo.

Ý nghĩa của "transito" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình di chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "transito"

  • "L'aereo ha fatto scalo a Roma in transito per New York."

    "Máy bay đã quá cảnh ở Rome để đến New York."

  • "I passeggeri in transito non devono passare attraverso il controllo passaporti."

    "Hành khách quá cảnh không cần phải qua kiểm tra hộ chiếu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "transito"

Đồng nghĩa

Cách dùng "transito" & Ghi chú

Cách dùng "transito" đúng ngữ cảnh

Từ 'transito' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'quá cảnh' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ việc đi qua một địa điểm nào đó hoặc dừng lại tạm thời trong một hành trình dài hơn. Cần phân biệt với các từ chỉ sự di chuyển khác tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "transito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il transito
Il transito delle merci è stato rallentato a causa dello sciopero.
(Việc vận chuyển hàng hóa bị chậm lại do cuộc đình công.)
Với mạo từ xác định i transiti
I transiti automobilistici sono aumentati durante il periodo estivo.
(Lưu lượng xe cộ tăng lên trong suốt mùa hè.)
Với mạo từ không xác định un transito
Ho visto un transito di ambulanze verso l'ospedale.
(Tôi đã thấy một đoàn xe cứu thương đi về phía bệnh viện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il transito delle merci è stato rallentato a causa dello sciopero."

    "Việc vận chuyển hàng hóa bị chậm lại do cuộc đình công."

  • "Lo studio del transito dei pianeti è fondamentale in astronomia."

    "Nghiên cứu về sự di chuyển của các hành tinh là rất quan trọng trong thiên văn học."

  • "Il transito in questa zona è consentito solo ai residenti."

    "Việc đi lại trong khu vực này chỉ được phép đối với cư dân."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il transito delle merci è stato rallentato a causa dello sciopero."

    "Việc vận chuyển hàng hóa đã bị chậm lại do cuộc đình công."

  • "Questo aeroporto è noto per l'alto numero di passeggeri in transito."

    "Sân bay này nổi tiếng với số lượng lớn hành khách quá cảnh."

  • "Il lungo transito attraverso la frontiera ha causato ritardi significativi."

    "Việc quá cảnh lâu qua biên giới đã gây ra sự chậm trễ đáng kể."