sosta
Định nghĩa & Giải nghĩa "sosta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Breve interruzione di un viaggio o di un'attività.
Ý nghĩa của "sosta" trong tiếng Việt
Một sự dừng lại hoặc gián đoạn ngắn trong một hành trình hoặc hoạt động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sosta"
-
"Abbiamo fatto una sosta di mezz'ora per mangiare qualcosa."
"Chúng tôi đã dừng lại nửa tiếng để ăn gì đó."
-
"La sosta è obbligatoria ogni due ore di guida."
"Việc dừng lại là bắt buộc sau mỗi hai giờ lái xe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sosta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sosta" & Ghi chú
Cách dùng "sosta" đúng ngữ cảnh
Từ 'sosta' thường được dùng để chỉ một sự dừng lại ngắn trong một hành trình (ví dụ: 'fare una sosta per un caffè') hoặc một hoạt động nào đó. Khác với 'fermata' (điểm dừng xe bus, tàu), 'sosta' mang tính tạm thời và chủ động hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "sosta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sosta |
La sosta all'autogrill è stata breve.
(Việc dừng chân ở trạm dừng chân trên đường cao tốc rất ngắn.)
|
| Với mạo từ xác định | le soste |
Le soste durante il viaggio sono importanti per la sicurezza.
(Những điểm dừng trong suốt chuyến đi rất quan trọng cho sự an toàn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sosta |
Abbiamo fatto una sosta per ammirare il panorama.
(Chúng tôi đã dừng lại để ngắm cảnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo fatto una sosta in autogrill per un caffè."
"Chúng tôi đã dừng chân ở trạm dịch vụ ven đường để uống cà phê."
-
"Durante il lungo viaggio, è necessaria una sosta ogni due ore."
"Trong suốt chuyến đi dài, cần thiết phải dừng lại sau mỗi hai giờ."
-
"Il camionista ha effettuato una sosta per controllare il carico."
"Người lái xe tải đã dừng lại để kiểm tra hàng hóa."