(Vị trí top_banner)
Hình minh họa catturare
B1
verbo B1 Tổng quát

catturare

/kat.tuˈra.re/
bắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "catturare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prendere o afferrare qualcuno o qualcosa, spesso dopo un inseguimento o una ricerca.

Ý nghĩa của "catturare" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'catch'. Bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó, thường là sau một cuộc đuổi bắt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "catturare"

  • "La polizia è riuscita a catturare il ladro."

    "Cảnh sát đã bắt được tên trộm."

  • "Ho cercato di catturare una farfalla con il retino."

    "Tôi đã cố gắng bắt một con bướm bằng lưới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "catturare"

Đồng nghĩa

prendere (bắt, lấy) acchiappare (tóm, bắt lấy)

Trái nghĩa

Cách dùng "catturare" & Ghi chú

Cách dùng "catturare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'catturare' được dùng khi bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó một cách chủ động, thường là sau một cuộc đuổi bắt. Nó có sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'prendere' (lấy, cầm). Lưu ý sự khác biệt với 'arrestare' (bắt giữ theo luật pháp).

Ngữ pháp & Chia từ "catturare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "catturare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) catturo
Io catturo farfalle con il retino.
(Tôi bắt bướm bằng vợt.)
tu (bạn) catturi
Tu catturi l'attenzione di tutti quando parli.
(Bạn thu hút sự chú ý của mọi người khi bạn nói.)
lui/lei (anh/cô ấy) cattura
Lei cattura i momenti speciali con la sua macchina fotografica.
(Cô ấy ghi lại những khoảnh khắc đặc biệt bằng máy ảnh của mình.)
noi (chúng tôi) catturiamo
Noi catturiamo i pesci durante la gita in barca.
(Chúng tôi bắt cá trong chuyến đi thuyền.)
voi (các bạn) catturate
Voi catturate l'essenza della bellezza nei vostri dipinti.
(Các bạn nắm bắt được bản chất của vẻ đẹp trong những bức tranh của mình.)
loro (họ) catturano
Loro catturano gli animali selvatici per studiarli.
(Họ bắt động vật hoang dã để nghiên cứu chúng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): catturato
"Il ladro è stato catturato dalla polizia."
(Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto una rete più grande, avrei potuto catturare più farfalle nel giardino."

    "Nếu tôi có một cái lưới lớn hơn, tôi đã có thể bắt được nhiều bướm hơn trong vườn."

  • "Se la polizia avesse agito più velocemente, avrebbe potuto catturare il ladro prima che scappasse con i gioielli."

    "Nếu cảnh sát hành động nhanh hơn, họ đã có thể bắt được tên trộm trước khi hắn trốn thoát với đồ trang sức."

  • "Se domani il tempo fosse bello, cercherei di catturare delle belle foto del tramonto."

    "Nếu ngày mai thời tiết đẹp, tôi sẽ cố gắng chụp những bức ảnh đẹp về hoàng hôn."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato catturato dalla bellezza di Firenze."

    "Tôi đã bị vẻ đẹp của Florence quyến rũ (bắt lấy)."

  • "Gli agenti hanno catturato il ladro dopo un lungo inseguimento."

    "Các nhân viên đã bắt được tên trộm sau một cuộc rượt đuổi dài."

  • "Avrei voluto catturare quel momento con una fotografia."

    "Tôi đã muốn ghi lại (bắt lấy) khoảnh khắc đó bằng một bức ảnh."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, catturavo farfalle nel giardino."

    "Khi còn bé, tôi thường bắt bướm trong vườn."

  • "Ieri la polizia catturava i ladri che avevano rapinato la banca."

    "Hôm qua cảnh sát đang bắt những tên trộm đã cướp ngân hàng."

  • "Ogni volta che andavo al lago, catturavo sempre dei pesci con la rete."

    "Mỗi lần tôi đến hồ, tôi luôn bắt được cá bằng lưới."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, mentre passeggiavo nel bosco, ho cercato di catturare una farfalla con il mio retino, ma volava via troppo velocemente."

    "Hôm qua, khi tôi đang đi dạo trong rừng, tôi đã cố gắng bắt một con bướm bằng lưới của mình, nhưng nó bay đi quá nhanh."

  • "Quando la polizia arrivò, i ladri avevano già catturato l'ostaggio e stavano scappando con la refurtiva."

    "Khi cảnh sát đến, bọn trộm đã bắt được con tin và đang trốn thoát với chiến lợi phẩm."

  • "Mentre catturavo le immagini con la mia macchina fotografica, il sole tramontava, dipingendo il cielo di colori meravigliosi."

    "Trong khi tôi đang chụp ảnh bằng máy ảnh của mình, mặt trời lặn, vẽ lên bầu trời những màu sắc tuyệt đẹp."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha cercato di catturare il ladro?"

    "Ai đã cố gắng bắt tên trộm?"

  • "Quando pensate di poter catturare il criminale?"

    "Khi nào các bạn nghĩ là có thể bắt được tên tội phạm?"

  • "Come sono riusciti a catturare la preda?"

    "Họ đã làm thế nào để bắt được con mồi?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che fosse necessario che tu catturassi il ladro per proteggere la casa."

    "Tôi đã tin rằng cần thiết để bạn bắt tên trộm để bảo vệ ngôi nhà."

  • "Sarebbe stato meglio se loro catturassero più informazioni prima di prendere una decisione."

    "Sẽ tốt hơn nếu họ thu thập được nhiều thông tin hơn trước khi đưa ra quyết định."

  • "Dubitavo che lui catturasse l'attenzione del pubblico con quel discorso."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thể thu hút sự chú ý của công chúng bằng bài phát biểu đó."