(Vị trí top_banner)
Hình minh họa negligente
B1
aggettivo B1 Chung

negligente

/neɡliˈdʒɛnte/
người bỏ bê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "negligente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mostra mancanza di cura, attenzione o diligenza.

Ý nghĩa của "negligente" trong tiếng Việt

Người bỏ bê, lơ là, không quan tâm hoặc chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "negligente"

  • "È un padre negligente che non si occupa dei suoi figli."

    "Anh ta là một người cha vô trách nhiệm, không chăm sóc con cái của mình."

  • "Il suo lavoro è pieno di errori perché è molto negligente."

    "Công việc của anh ấy đầy lỗi vì anh ấy rất cẩu thả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "negligente"

Đồng nghĩa

incurante (vô tâm, không quan tâm) trascurato (cẩu thả, luộm thuộm)

Trái nghĩa

attento (cẩn thận) sollecito (chu đáo, ân cần)

Cách dùng "negligente" & Ghi chú

Cách dùng "negligente" đúng ngữ cảnh

Từ 'negligente' thường dùng để chỉ người có thái độ thờ ơ, thiếu trách nhiệm trong công việc hoặc trong các mối quan hệ. Cần phân biệt với 'trascurato' (luộm thuộm, không được chăm sóc) khi nói về ngoại hình hoặc đồ vật.

Ngữ pháp & Chia từ "negligente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Era un impiegato negligente e commetteva molti errori."

    "Anh ta là một nhân viên cẩu thả và mắc rất nhiều lỗi."

  • "La sua condotta negligente ha causato gravi problemi all'azienda."

    "Hành vi cẩu thả của cô ấy đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho công ty."

  • "Non essere negligente con i tuoi doveri; la precisione è importante."

    "Đừng cẩu thả với nhiệm vụ của bạn; sự chính xác là quan trọng."