curato
Định nghĩa & Giải nghĩa "curato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è fatto con cura, con attenzione ai dettagli; che denota eleganza e buon gusto.
Ý nghĩa của "curato" trong tiếng Việt
Gọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc cẩn thận về ngoại hình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "curato"
-
"Si presenta sempre con un aspetto curato."
"Anh ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài được chăm chút."
-
"Il suo giardino è molto curato."
"Khu vườn của anh ấy được chăm sóc rất kỹ lưỡng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "curato" & Ghi chú
Cách dùng "curato" đúng ngữ cảnh
Từ 'curato' thường được dùng để chỉ vẻ ngoài được chăm chút, tỉ mỉ, không chỉn chu đơn thuần mà còn mang ý nghĩa thẩm mỹ, có gu. Cần phân biệt với 'pulito' (sạch sẽ) hay 'ordinato' (gọn gàng) vì 'curato' nhấn mạnh đến sự chăm sóc kỹ lưỡng và có ý thức về mặt hình thức.