(Vị trí top_banner)
Hình minh họa curato
B1
aggettivo B1 Phong cách cá nhân, Ngoại hình

curato

/kuˈra.to/
chải chuốt gọn gàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "curato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è fatto con cura, con attenzione ai dettagli; che denota eleganza e buon gusto.

Ý nghĩa của "curato" trong tiếng Việt

Gọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc cẩn thận về ngoại hình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "curato"

  • "Si presenta sempre con un aspetto curato."

    "Anh ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài được chăm chút."

  • "Il suo giardino è molto curato."

    "Khu vườn của anh ấy được chăm sóc rất kỹ lưỡng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "curato" & Ghi chú

Cách dùng "curato" đúng ngữ cảnh

Từ 'curato' thường được dùng để chỉ vẻ ngoài được chăm chút, tỉ mỉ, không chỉn chu đơn thuần mà còn mang ý nghĩa thẩm mỹ, có gu. Cần phân biệt với 'pulito' (sạch sẽ) hay 'ordinato' (gọn gàng) vì 'curato' nhấn mạnh đến sự chăm sóc kỹ lưỡng và có ý thức về mặt hình thức.

Ngữ pháp & Chia từ "curato" (Grammatica)