(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gioiosamente
B1
avverbio B1 General Vocabulary

gioiosamente

/d͡ʒojozaˈmente/
một cách vui sướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gioiosamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo gioioso; con gioia e allegria.

Ý nghĩa của "gioiosamente" trong tiếng Việt

Một cách đầy vui sướng, thích thú hoặc hài lòng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gioiosamente"

  • "La bambina saltellava gioiosamente nel parco."

    "Cô bé nhảy chân sáo một cách vui sướng trong công viên."

  • "Hanno accolto la notizia gioiosamente."

    "Họ đã đón nhận tin tức một cách vui sướng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gioiosamente"

Đồng nghĩa

allegramente (một cách vui vẻ) festosamente (một cách hân hoan)

Trái nghĩa

Cách dùng "gioiosamente" & Ghi chú

Cách dùng "gioiosamente" đúng ngữ cảnh

Thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách vui vẻ, đầy hứng khởi. Tương đương với 'với sự vui vẻ' hoặc 'một cách vui vẻ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'felicemente' (hạnh phúc), vì 'gioiosamente' nhấn mạnh vào cảm xúc vui sướng, hân hoan hơn là sự hạnh phúc nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "gioiosamente" (Grammatica)