(Vị trí top_banner)
Hình minh họa macinare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp, Học tập

macinare

/mat͡ʃiˈnare/
nghiền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "macinare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridurre in polvere o in frammenti sottili mediante pressione o attrito.

Ý nghĩa của "macinare" trong tiếng Việt

Nghiền, xay, giã; làm cho cái gì đó thành bột hoặc những hạt nhỏ bằng cách chà xát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "macinare"

  • "Ogni mattina macino i chicchi di caffè per preparare il mio espresso."

    "Mỗi sáng tôi nghiền hạt cà phê để pha espresso."

  • "Il mugnaio macinava il grano per fare la farina."

    "Người thợ xay nghiền lúa mì để làm bột."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "macinare"

Đồng nghĩa

triturare (xay, nghiền) polverizzare (nghiền thành bột)

Trái nghĩa

Cách dùng "macinare" & Ghi chú

Cách dùng "macinare" đúng ngữ cảnh

Verbo transitivo. 'Macinare' si usa per cereali, caffè, spezie, ecc. Chú ý sự khác biệt với 'tritare' (băm, thái nhỏ) và 'frantumare' (làm vỡ thành mảnh vụn).

Ngữ pháp & Chia từ "macinare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "macinare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) macino
Io macino il grano per fare il pane.
(Tôi xay lúa mì để làm bánh mì.)
tu (bạn) macini
Tu macini il pepe fresco?
(Bạn có xay tiêu tươi không?)
lui/lei (anh/cô ấy) macina
Lei macina le spezie per la zuppa.
(Cô ấy xay các loại gia vị cho món súp.)
noi (chúng tôi) maciniamo
Noi maciniamo il caffè ogni mattina.
(Chúng tôi xay cà phê mỗi sáng.)
voi (các bạn) macinate
Voi macinate il sale grosso?
(Các bạn có xay muối hạt không?)
loro (họ) macinano
Loro macinano le olive per fare l'olio.
(Họ xay ô liu để làm dầu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): macinato
"Il caffè è stato macinato fresco questa mattina."
(Cà phê đã được xay tươi vào sáng nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, macinerei il caffè fresco ogni mattina."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ xay cà phê tươi mỗi sáng."

  • "Secondo me, sarebbe meglio macinare il grano intero per fare il pane."

    "Theo tôi, tốt hơn là xay lúa mì nguyên hạt để làm bánh mì."

  • "Non so se lo farei, ma in caso di necessità, macinerei anche le pietre per sopravvivere."

    "Tôi không biết liệu tôi có làm điều đó không, nhưng trong trường hợp cần thiết, tôi thậm chí sẽ nghiền đá để sống sót."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho macinato il caffè per la colazione."

    "Hôm qua tôi đã xay cà phê cho bữa sáng."

  • "Abbiamo macinato il grano per fare la farina."

    "Chúng tôi đã xay lúa mì để làm bột."

  • "Non ho mai macinato le spezie fresche prima d'ora."

    "Tôi chưa bao giờ xay gia vị tươi trước đây."