(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Tutti
A1
Pronome A1 Tổng quát

Tutti

/ˈtutti/
Mọi người
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Tutti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indica la totalità delle persone o delle cose considerate.

Ý nghĩa của "Tutti" trong tiếng Việt

Mọi người; tất cả mọi người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Tutti"

  • "Tutti sono invitati alla festa."

    "Mọi người đều được mời đến bữa tiệc."

  • "Tutti i bambini amano i dolci."

    "Tất cả trẻ em đều thích đồ ngọt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Tutti"

Đồng nghĩa

Ognuno (Mỗi người) Chiunque (Bất kỳ ai)

Cách dùng "Tutti" & Ghi chú

Cách dùng "Tutti" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "tutti" là đại từ hoặc tính từ chỉ tất cả mọi người hoặc mọi vật. Khi là đại từ, nó thay thế cho một nhóm người hoặc vật đã được đề cập. Khi là tính từ, nó đi kèm với danh từ để chỉ toàn bộ số lượng của danh từ đó. Cần chú ý sự khác biệt giữa "tutti" (số nhiều, giống đực) và "tutte" (số nhiều, giống cái).

Ngữ pháp & Chia từ "Tutti" (Grammatica)