tutto
Định nghĩa & Giải nghĩa "tutto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che comprende la totalità degli elementi che lo costituiscono; intero, completo.
Ý nghĩa của "tutto" trong tiếng Việt
Toàn bộ, tất cả (được dùng để chỉ số lượng, phạm vi hoặc thời gian).
Câu ví dụ tiếng Ý với "tutto"
-
"Ho mangiato tutto il pane."
"Tôi đã ăn hết bánh mì."
-
"Tutti i bambini sono felici."
"Tất cả những đứa trẻ đều hạnh phúc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tutto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tutto" & Ghi chú
Cách dùng "tutto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'tutto' có thể là tính từ, đại từ hoặc trạng từ. Khi là tính từ, nó thay đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa (tutto, tutta, tutti, tutte). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'tutto' và 'ogni' (mỗi). 'Tutto' chỉ toàn bộ, trong khi 'ogni' chỉ từng cá thể.
Ngữ pháp & Chia từ "tutto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto tutto il libro."
"Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách."
-
"Tutte le ragazze sono arrivate."
"Tất cả các cô gái đã đến."
-
"Abbiamo mangiato tutti i biscotti."
"Chúng tôi đã ăn hết tất cả bánh quy."
-
"Ho letto tutto il libro."
"Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách."
-
"Tutta la famiglia è felice."
"Cả gia đình đều hạnh phúc."
-
"Abbiamo mangiato tutti i biscotti."
"Chúng tôi đã ăn hết tất cả bánh quy."