tutù
Định nghĩa & Giải nghĩa "tutù"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gonnellino rigido di tulle indossato dalle ballerine.
Ý nghĩa của "tutù" trong tiếng Việt
Một loại váy ngắn, thường có nhiều lớp, được mặc bởi một nữ diễn viên ba lê.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tutù"
-
"La ballerina indossava un tutù bianco."
"Nữ diễn viên ba lê mặc một chiếc váy tutu màu trắng."
-
"Il tutù è un elemento essenziale del costume di scena per Il lago dei cigni."
"Váy tutu là một yếu tố thiết yếu của trang phục sân khấu cho vở Hồ Thiên Nga."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tutù"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "tutù" & Ghi chú
Cách dùng "tutù" đúng ngữ cảnh
Ở Việt Nam, từ này ít phổ biến hơn, thường được biết đến thông qua các vở ballet. 'Tutù' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'váy tutu' trong tiếng Việt, chỉ loại váy đặc trưng của các vũ công ballet.
Ngữ pháp & Chia từ "tutù" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il tutù |
La ballerina indossava il tutù bianco.
(Vũ công ba lê mặc chiếc váy tutù màu trắng.)
|
| Với mạo từ xác định | i tutù |
I tutù colorati riempivano il camerino.
(Những chiếc váy tutù đầy màu sắc lấp đầy phòng thay đồ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un tutù |
Ho comprato un tutù per mia nipote.
(Tôi đã mua một chiếc váy tutù cho cháu gái của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tutù bianco è il mio preferito."
"Chiếc tutù trắng là chiếc yêu thích của tôi."
-
"La ballerina indossa un tutù rosa."
"Nữ diễn viên ba lê mặc một chiếc tutù màu hồng."
-
"I tutù delle ballerine sono molto leggeri."
"Những chiếc tutù của các vũ công ba lê rất nhẹ."