(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alcool
B1
sostantivo B1 Tổng quát

alcool

/alˈkɔl/
rượu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alcool"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Liquido incolore, volatile e infiammabile, prodotto dalla fermentazione di sostanze zuccherine o fecolose.

Ý nghĩa của "alcool" trong tiếng Việt

Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy được tạo ra từ quá trình lên men tự nhiên của đường; cũng là thành phần gây say của rượu vang, bia và các loại rượu mạnh khác, và được sử dụng như một dung môi công nghiệp và nhiên liệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alcool"

  • "L'alcool è un disinfettante efficace."

    "Cồn là một chất khử trùng hiệu quả."

  • "Questo vino ha un alto contenuto di alcool."

    "Loại rượu vang này có nồng độ cồn cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alcool"

Đồng nghĩa

etanolo (ethanol)

Cách dùng "alcool" & Ghi chú

Cách dùng "alcool" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'alcool' thường được dùng để chỉ rượu nói chung, hoặc ethanol nguyên chất. Cần phân biệt với các loại đồ uống có cồn cụ thể như 'vino' (rượu vang), 'birra' (bia) hoặc 'liquore' (rượu mạnh).

Ngữ pháp & Chia từ "alcool" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'alcool
L'alcool è dannoso per la salute.
(Rượu có hại cho sức khỏe.)
Với mạo từ xác định gli alcool
Gli alcool sono usati in molti prodotti.
(Các loại rượu được sử dụng trong nhiều sản phẩm.)
Với mạo từ không xác định alcool
Non bere alcool prima di guidare.
(Không uống rượu trước khi lái xe.)