(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ulna
B1
sostantivo B1 Y học

ulna

/ˈulna/
xương trụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulna"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Osso lungo dell'avambraccio, situato medialmente e parallelamente al radio, dal lato opposto del pollice.

Ý nghĩa của "ulna" trong tiếng Việt

Xương trụ, xương dài và mảnh hơn trong hai xương cẳng tay của người, nằm ở phía đối diện ngón tay cái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ulna"

  • "L'ulna è uno dei due ossi dell'avambraccio."

    "Xương trụ là một trong hai xương của cẳng tay."

  • "La frattura dell'ulna può limitare i movimenti del braccio."

    "Gãy xương trụ có thể hạn chế cử động của cánh tay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulna"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "ulna" & Ghi chú

Cách dùng "ulna" đúng ngữ cảnh

Xương trụ (ulna) là một trong hai xương chính của cẳng tay, nằm ở phía ngón út. Nó tương ứng với vị trí của xương trụ trong giải phẫu học tiếng Việt. Cần phân biệt với xương quay (radio), xương còn lại của cẳng tay, nằm ở phía ngón cái.

Ngữ pháp & Chia từ "ulna" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ulna
La frattura dell'ulna è dolorosa.
(Gãy xương trụ rất đau đớn.)
Với mạo từ xác định le ulne
Le ulne e i radii sono ossa dell'avambraccio.
(Xương trụ và xương quay là những xương của cẳng tay.)
Với mạo từ không xác định un'ulna
Un'ulna rotta può richiedere un intervento chirurgico.
(Một xương trụ bị gãy có thể cần phẫu thuật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'ulna è uno dei due ossi dell'avambraccio."

    "Xương trụ là một trong hai xương của cẳng tay."

  • "Il medico ha esaminato attentamente l'ulna fratturata del paziente."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận xương trụ bị gãy của bệnh nhân."

  • "Le ulne sono state danneggiate nell'incidente."

    "Các xương trụ đã bị tổn thương trong tai nạn."

Danh từ số nhiều
  • "Le radiografie hanno mostrato fratture multiple alle ulne di entrambi i pazienti."

    "Các phim chụp X-quang cho thấy nhiều vết gãy ở xương trụ của cả hai bệnh nhân."

  • "Durante l'operazione, il chirurgo ha dovuto reinserire correttamente le ulne dislocate."

    "Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật phải lắp lại đúng vị trí các xương trụ bị trật khớp."

  • "Gli atleti che praticano sport di contatto sono più soggetti a lesioni alle ulne."

    "Các vận động viên chơi các môn thể thao đối kháng dễ bị chấn thương xương trụ hơn."