(Vị trí top_banner)
Hình minh họa umanità
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Nhân chủng học

umanità

/umaniˈta/
nhân loại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umanità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso degli esseri umani, genere umano.

Ý nghĩa của "umanità" trong tiếng Việt

Loài người; nhân loại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "umanità"

  • "L'umanità ha sempre sognato di volare."

    "Nhân loại luôn mơ ước được bay."

  • "Dobbiamo agire per il bene dell'umanità."

    "Chúng ta phải hành động vì lợi ích của nhân loại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umanità"

Đồng nghĩa

genere umano (loài người) specie umana (chủng loài người)

Cách dùng "umanità" & Ghi chú

Cách dùng "umanità" đúng ngữ cảnh

Từ "umanità" trong tiếng Ý tương đương với "nhân loại" trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ loài người, hoặc những phẩm chất tốt đẹp của con người như lòng trắc ẩn, sự tử tế.

Ngữ pháp & Chia từ "umanità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'umanità
L'umanità deve imparare dai propri errori.
(Nhân loại phải học hỏi từ những sai lầm của chính mình.)
Với mạo từ xác định le umanità
Le umanità del futuro saranno diverse da quelle del passato.
(Các nền văn minh của tương lai sẽ khác với các nền văn minh trong quá khứ.)
Với mạo từ không xác định umanità
C'è molta umanità in quel gesto.
(Có rất nhiều lòng nhân ái trong hành động đó.)