undici
/ˈunditʃi/
mười một
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "undici"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Numero cardinale che segue il dieci e precede il dodici.
Ý nghĩa của "undici" trong tiếng Việt
Số đếm bằng 10 + 1, mười một.
Câu ví dụ tiếng Ý với "undici"
-
"Ho comprato undici mele al mercato."
"Tôi đã mua mười một quả táo ở chợ."
-
"La lezione inizia alle undici del mattino."
"Bài học bắt đầu vào lúc mười một giờ sáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undici"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "undici" & Ghi chú
Cách dùng "undici" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'mười một' trong tiếng Việt. Dùng để chỉ số lượng 11.