(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dodici
A1
numero A1 Toán học, Số đếm

dodici

/ˈdɔdit͡ʃi/
mười hai
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dodici"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Numero intero che segue l'undici e precede il tredici; rappresentato graficamente con 12 in cifre arabe e XII in numeri romani.

Ý nghĩa của "dodici" trong tiếng Việt

Số mười hai, số tương đương với tổng của mười và hai; nhiều hơn mười một một đơn vị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dodici"

  • "Ho comprato dodici uova al mercato."

    "Tôi đã mua mười hai quả trứng ở chợ."

  • "Sono le dodici e mezza."

    "Bây giờ là mười hai giờ rưỡi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dodici"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "dodici" & Ghi chú

Cách dùng "dodici" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'dodici' là một số đếm cơ bản, tương đương với 'mười hai' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đếm số lượng đến chỉ thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "dodici" (Grammatica)